bed
/bed/ 🇺🇸Nghĩa: giường
There is a bed next to the window.
Có một chiếc giường cạnh cửa sổ.
Đoạn văn ngắn tả căn phòng: đồ đạc, màu sắc và vị trí.
Chủ đề: Reading A1
Đọc cả bài một lượt để hiểu ý chính, sau đó đọc lại kỹ. Bấm “Hiện bản dịch” khi cần hỗ trợ tiếng Việt.
This is my room. It is small but very nice.
There is a bed next to the window.
My desk is blue and there are many books on it.
I have a small lamp for reading at night.
There is no television in my room.
I clean my room every Sunday morning.
Nghĩa: giường
There is a bed next to the window.
Có một chiếc giường cạnh cửa sổ.
Nghĩa: bàn học
My desk is blue.
Bàn học của mình màu xanh.
Nghĩa: đèn bàn
I have a small lamp.
Mình có một chiếc đèn nhỏ.
Nghĩa: dọn dẹp
I clean my room every Sunday.
Mình dọn phòng mỗi Chủ nhật.
1. Where is the bed?
2. What colour is the desk?
3. There is a television in the room.
4. Điền từ: I clean my room every ______ morning.
5. What is on the desk?
Sau khi đọc bài, học từ vựng và làm hết câu hỏi hiểu bài, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.