Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
📄 ReadingA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Reading A1 – Bài 2: A School Day

Một ngày đi học của học sinh: giờ giấc, môn học và bạn bè.

Chủ đề: Reading A1

📄 Bài đọc

Đọc cả bài một lượt để hiểu ý chính, sau đó đọc lại kỹ. Bấm “Hiện bản dịch” khi cần hỗ trợ tiếng Việt.

  1. My name is Linh and I am twelve years old.

  2. I go to school from Monday to Friday.

  3. School starts at seven o'clock in the morning.

  4. My favourite subject is English because it is fun.

  5. I do not like maths, but I study hard.

  6. At break time, I play badminton with my friends.

  7. I come home at four thirty and do my homework.

Từ vựng quan trọng

subject

/ˈsʌbdʒɪkt/ 🇺🇸

Nghĩa: môn học

My favourite subject is English.

Môn mình thích nhất là tiếng Anh.

break time

/breɪk taɪm/ 🇺🇸

Nghĩa: giờ ra chơi

At break time I play badminton.

Giờ ra chơi mình chơi cầu lông.

homework

/ˈhoʊmwɜːrk/ 🇺🇸

Nghĩa: bài tập về nhà

I do my homework at home.

Mình làm bài tập ở nhà.

hard

/hɑːrd/ 🇺🇸

Nghĩa: chăm chỉ; khó

I study hard.

Mình học chăm.

Câu hỏi hiểu bài – Kiểm tra đáp án & xem điểm

  1. 1. How old is Linh?

  2. 2. What is her favourite subject?

  3. 3. School starts at eight o'clock.

  4. 4. Điền môn thể thao: she plays ______ at break time.

  5. 5. What time does she come home?

Tiến độ luyện đọc

Sau khi đọc bài, học từ vựng và làm hết câu hỏi hiểu bài, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.

Đã hoàn thành 0/25 bài đọc0%
Chọn bài đọc tiếp theo →

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.