market
/ˈmɑːrkɪt/ 🇺🇸Nghĩa: chợ
There is a big market in the centre.
Có một khu chợ lớn ở trung tâm.
Giới thiệu một thị trấn nhỏ: chợ, công viên, thời tiết và con người.
Chủ đề: Reading A1
Đọc cả bài một lượt để hiểu ý chính, sau đó đọc lại kỹ. Bấm “Hiện bản dịch” khi cần hỗ trợ tiếng Việt.
I live in a small town near the sea.
There is a big market in the centre.
People buy fresh fish and vegetables there every morning.
My town has two schools and one small hospital.
In the evening, families walk in the park by the beach.
The weather is hot in summer and cool in winter.
I love my town because people are friendly.
Nghĩa: chợ
There is a big market in the centre.
Có một khu chợ lớn ở trung tâm.
Nghĩa: tươi
People buy fresh fish.
Người dân mua cá tươi.
Nghĩa: bệnh viện
My town has one small hospital.
Thị trấn có một bệnh viện nhỏ.
Nghĩa: thân thiện
People are friendly here.
Mọi người ở đây thân thiện.
1. Where is the town?
2. Điền số: the town has ______ schools.
3. There are three hospitals in the town.
4. What do people do in the evening?
5. Why does she love her town?
Sau khi đọc bài, học từ vựng và làm hết câu hỏi hiểu bài, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.