Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
📄 ReadingA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Reading A1 – Bài 4: Food I Like

Sở thích ăn uống hằng ngày: bữa sáng, món yêu thích và đồ uống.

Chủ đề: Reading A1

📄 Bài đọc

Đọc cả bài một lượt để hiểu ý chính, sau đó đọc lại kỹ. Bấm “Hiện bản dịch” khi cần hỗ trợ tiếng Việt.

  1. I usually have breakfast at home with my family.

  2. My favourite breakfast is bread with eggs and milk.

  3. For lunch, I often eat rice, chicken and vegetables.

  4. I do not like fish, but I like seafood soup.

  5. I drink a lot of water every day.

  6. On Sunday, my mother makes noodles for the family.

Từ vựng quan trọng

breakfast

/ˈbrekfəst/ 🇺🇸

Nghĩa: bữa sáng

I have breakfast at home.

Mình ăn sáng ở nhà.

vegetables

/ˈvedʒtəblz/ 🇺🇸

Nghĩa: rau củ

I eat rice and vegetables.

Mình ăn cơm và rau.

seafood

/ˈsiːfuːd/ 🇺🇸

Nghĩa: hải sản

I like seafood soup.

Mình thích canh hải sản.

noodles

/ˈnuːdlz/ 🇺🇸

Nghĩa: mì, bún

My mother makes noodles.

Mẹ mình nấu mì.

Câu hỏi hiểu bài – Kiểm tra đáp án & xem điểm

  1. 1. What is her favourite breakfast?

  2. 2. She likes fish.

  3. 3. Điền từ: I drink a lot of ______ every day.

  4. 4. Who makes noodles on Sunday?

  5. 5. What does she eat for lunch?

Tiến độ luyện đọc

Sau khi đọc bài, học từ vựng và làm hết câu hỏi hiểu bài, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.

Đã hoàn thành 0/25 bài đọc0%
Chọn bài đọc tiếp theo →

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.