breakfast
/ˈbrekfəst/ 🇺🇸Nghĩa: bữa sáng
I have breakfast at home.
Mình ăn sáng ở nhà.
Sở thích ăn uống hằng ngày: bữa sáng, món yêu thích và đồ uống.
Chủ đề: Reading A1
Đọc cả bài một lượt để hiểu ý chính, sau đó đọc lại kỹ. Bấm “Hiện bản dịch” khi cần hỗ trợ tiếng Việt.
I usually have breakfast at home with my family.
My favourite breakfast is bread with eggs and milk.
For lunch, I often eat rice, chicken and vegetables.
I do not like fish, but I like seafood soup.
I drink a lot of water every day.
On Sunday, my mother makes noodles for the family.
Nghĩa: bữa sáng
I have breakfast at home.
Mình ăn sáng ở nhà.
Nghĩa: rau củ
I eat rice and vegetables.
Mình ăn cơm và rau.
Nghĩa: hải sản
I like seafood soup.
Mình thích canh hải sản.
Nghĩa: mì, bún
My mother makes noodles.
Mẹ mình nấu mì.
1. What is her favourite breakfast?
2. She likes fish.
3. Điền từ: I drink a lot of ______ every day.
4. Who makes noodles on Sunday?
5. What does she eat for lunch?
Sau khi đọc bài, học từ vựng và làm hết câu hỏi hiểu bài, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.