visit
/ˈvɪzɪt/ 🇺🇸Nghĩa: đi thăm
I visit my grandparents.
Mình đi thăm ông bà.
Hoạt động cuối tuần đơn giản: thăm ông bà, đi công viên, xem phim.
Chủ đề: Reading A1
Đọc cả bài một lượt để hiểu ý chính, sau đó đọc lại kỹ. Bấm “Hiện bản dịch” khi cần hỗ trợ tiếng Việt.
I love weekends because I do not go to work.
On Saturday morning, I visit my grandparents.
They live in a village about ten kilometres from my house.
In the afternoon, I go to the park with my friends.
On Sunday, I stay at home and watch a film.
Sometimes I cook a big lunch for my family.
Nghĩa: đi thăm
I visit my grandparents.
Mình đi thăm ông bà.
Nghĩa: ngôi làng
They live in a village.
Ông bà sống ở một ngôi làng.
Nghĩa: bộ phim
I watch a film on Sunday.
Chủ nhật mình xem phim.
Nghĩa: thỉnh thoảng
Sometimes I cook lunch.
Thỉnh thoảng mình nấu bữa trưa.
1. When does she visit her grandparents?
2. Điền số: the village is about ______ kilometres away.
3. She goes to the park on Saturday afternoon.
4. What does she do on Sunday?
5. What does she sometimes cook?
Sau khi đọc bài, học từ vựng và làm hết câu hỏi hiểu bài, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.