travel
/ˈtrævl/ 🇺🇸Nghĩa: đi lại, du lịch
We travelled by night bus.
Chúng mình đi xe khách đêm.
Nhật ký du lịch Đà Lạt: phương tiện, thời tiết, hoạt động và chi phí.
Chủ đề: Reading A2
Đọc cả bài một lượt để hiểu ý chính, sau đó đọc lại kỹ. Bấm “Hiện bản dịch” khi cần hỗ trợ tiếng Việt.
Last month I spent four days in Da Lat with two friends.
We travelled by night bus, which took about seven hours.
The weather was cool, so we needed a jacket in the evening.
On the first day, we visited a flower garden and a waterfall.
The food was cheap and delicious, especially the grilled corn.
Our hotel was small but clean, and the staff were very helpful.
I would definitely go back in December when it is even cooler.
Nghĩa: đi lại, du lịch
We travelled by night bus.
Chúng mình đi xe khách đêm.
Nghĩa: thác nước
We visited a waterfall.
Chúng mình đi thăm một thác nước.
Nghĩa: ngon
The food was delicious.
Đồ ăn rất ngon.
Nghĩa: nhiệt tình, hay giúp đỡ
The staff were very helpful.
Nhân viên rất nhiệt tình.
1. How long was the trip?
2. Điền số giờ: the bus took about ______ hours.
3. The weather in Da Lat was hot.
4. What food does she mention?
5. When does she want to return?
Sau khi đọc bài, học từ vựng và làm hết câu hỏi hiểu bài, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.