borrow
/ˈbɑːroʊ/ 🇺🇸Nghĩa: mượn
You can borrow five books.
Bạn có thể mượn 5 cuốn sách.
Bảng thông báo trong thư viện: giờ mở cửa, quy định mượn sách và cấm ăn uống.
Chủ đề: Reading A2
Đọc cả bài một lượt để hiểu ý chính, sau đó đọc lại kỹ. Bấm “Hiện bản dịch” khi cần hỗ trợ tiếng Việt.
The city library is open from 8 a.m. to 8 p.m. from Tuesday to Sunday.
The library is closed on Mondays and public holidays.
Members can borrow up to five books for three weeks.
A late return costs two thousand dong per book per day.
Please do not eat or drink in the reading rooms.
Mobile phones must be switched to silent mode.
Ask at the front desk if you need help finding a book.
Nghĩa: mượn
You can borrow five books.
Bạn có thể mượn 5 cuốn sách.
Nghĩa: trả lại
A late return costs money.
Trả trễ sẽ bị phạt tiền.
Nghĩa: chế độ im lặng
Phones must be on silent mode.
Điện thoại phải để chế độ im lặng.
Nghĩa: quầy lễ tân
Ask at the front desk.
Hãy hỏi ở quầy lễ tân.
1. When is the library closed?
2. Điền số: members can borrow up to ______ books.
3. How long can you keep a book?
4. You can drink coffee in the reading rooms.
5. What must you do with your phone?
Sau khi đọc bài, học từ vựng và làm hết câu hỏi hiểu bài, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.