due to
/duː tuː/ 🇺🇸Nghĩa: do, vì
The change is due to the delay.
Việc thay đổi là do bị hoãn.
Email công việc thông báo đổi lịch họp và phân công chuẩn bị tài liệu.
Chủ đề: Reading B1
Đọc cả bài một lượt để hiểu ý chính, sau đó đọc lại kỹ. Bấm “Hiện bản dịch” khi cần hỗ trợ tiếng Việt.
Dear team,
I'm writing to let you know that Thursday's meeting has been moved to Friday at 10 a.m.
The change is due to the client's flight being delayed.
Could each department send me a one-page summary by Wednesday evening?
Please focus on results rather than processes; we only have ninety minutes.
If you cannot attend, let me know as soon as possible so I can arrange a replacement.
Best regards, Thu — Project Coordinator
Nghĩa: do, vì
The change is due to the delay.
Việc thay đổi là do bị hoãn.
Nghĩa: bản tóm tắt
Send me a one-page summary.
Gửi tôi bản tóm tắt một trang.
Nghĩa: tham dự
If you cannot attend, tell me.
Nếu bạn không dự được, hãy báo tôi.
Nghĩa: người/vật thay thế
I will arrange a replacement.
Tôi sẽ sắp xếp người thay.
1. When will the meeting take place?
2. Why was it changed?
3. Điền độ dài: a ______-page summary.
4. The meeting will last two hours.
5. What should you do if you cannot attend?
Sau khi đọc bài, học từ vựng và làm hết câu hỏi hiểu bài, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.