Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

🚕 Đi taxi/Uber

Các mẫu câu giao tiếp khi gọi xe, lên xe và thanh toán khi đi taxi hoặc Uber.

Tất cả chủ đề

Taxi & Uber English – Tiếng Anh khi đi taxi

Common phrases for booking, riding, and paying for a taxi or Uber.

Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp

1

Can you call me a taxi, please?

/kæn ju kɔl mi ə ˈtæksi, pliz/

Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?

2

I booked a ride on the app.

/aɪ bʊkt ə raɪd ɑn ði æp/

Tôi đã đặt xe trên ứng dụng rồi.

3

Where are you now?

/wɛr ɑr ju naʊ/

Bây giờ bạn đang ở đâu?

4

Is this the driver for John?

/ɪz ðɪs ðə ˈdraɪvər fɔr dʒɑn/

Đây có phải là tài xế cho John không?

5

I need to go to the airport, please.

/aɪ nid tu ɡoʊ tu ði ˈɛrˌpɔrt, pliz/

Tôi cần đến sân bay, làm ơn.

6

How long will it take to get there?

/haʊ lɔŋ wɪl ɪt teɪk tu ɡɛt ðɛr/

Đi đến đó mất bao lâu?

7

Could you turn on the meter, please?

/kʊd ju tɜrn ɑn ðə ˈmitər, pliz/

Bạn có thể bật đồng hồ tính tiền lên không?

8

Can you take a different route? There's traffic.

/kæn ju teɪk ə ˈdɪfərənt rut, ðɛrz ˈtræfɪk/

Bạn có thể đi đường khác không? Có kẹt xe.

9

Please stop here.

/pliz stɑp hɪr/

Làm ơn dừng lại ở đây.

10

How much do I owe you?

/haʊ mʌtʃ du aɪ oʊ ju/

Tôi nợ bạn bao nhiêu tiền?

11

Can I pay by card?

/kæn aɪ peɪ baɪ kɑrd/

Tôi có thể trả bằng thẻ không?

12

Keep the change.

/kip ðə tʃeɪndʒ/

Cứ giữ tiền thừa đi.

13

Could you help me with my luggage?

/kʊd ju hɛlp mi wɪð maɪ ˈlʌɡɪdʒ/

Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?

14

I'm in a hurry, can you drive faster?

/aɪm ɪn ə ˈhɜri, kæn ju draɪv ˈfæstər/

Tôi đang vội, bạn có thể chạy nhanh hơn không?

15

Please slow down a little.

/pliz sloʊ daʊn ə ˈlɪtəl/

Làm ơn chạy chậm lại một chút.

16

This isn't the address I gave you.

/ðɪs ˈɪzənt ði əˈdrɛs aɪ ɡeɪv ju/

Đây không phải là địa chỉ tôi đã đưa cho bạn.

17

Can you wait for me here for a minute?

/kæn ju weɪt fɔr mi hɪr fɔr ə ˈmɪnɪt/

Bạn có thể đợi tôi ở đây một chút không?

18

I'll leave a five-star rating.

/aɪl liv ə faɪv stɑr ˈreɪtɪŋ/

Tôi sẽ đánh giá năm sao.

19

Thanks for the ride!

/θæŋks fɔr ðə raɪd/

Cảm ơn vì chuyến đi!

20

Have a safe trip!

/hæv ə seɪf trɪp/

Chúc bạn thượng lộ bình an!

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • Can you call me a taxi, please?Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?
  • Is this the driver for John?Đây có phải là tài xế cho John không?
  • Could you turn on the meter, please?Bạn có thể bật đồng hồ tính tiền lên không?
  • How much do I owe you?Tôi nợ bạn bao nhiêu tiền?
  • Could you help me with my luggage?Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?
  • This isn't the address I gave you.Đây không phải là địa chỉ tôi đã đưa cho bạn.

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi cần đến sân bay, làm ơn.”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Làm ơn dừng lại ở đây.”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có thể đợi tôi ở đây một chút không?”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. Can you call me a taxi, ____? (Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?)

  2. 2. I need to go to the ____, please. (Tôi cần đến sân bay, làm ơn.)

  3. 3. ____ stop here. (Làm ơn dừng lại ở đây.)

  4. 4. Could you help me with my ____? (Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?)

  5. 5. Can you wait for me here for a ____? (Bạn có thể đợi tôi ở đây một chút không?)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?

  2. 2. Tôi cần đến sân bay, làm ơn.

  3. 3. Làm ơn dừng lại ở đây.

  4. 4. Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?

  5. 5. Bạn có thể đợi tôi ở đây một chút không?

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Đi taxi/Uber”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.