Can you call me a taxi, please?
/kæn ju kɔl mi ə ˈtæksi, pliz/
Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu giao tiếp khi gọi xe, lên xe và thanh toán khi đi taxi hoặc Uber.
Common phrases for booking, riding, and paying for a taxi or Uber.
Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp
/kæn ju kɔl mi ə ˈtæksi, pliz/
Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?
/aɪ bʊkt ə raɪd ɑn ði æp/
Tôi đã đặt xe trên ứng dụng rồi.
/wɛr ɑr ju naʊ/
Bây giờ bạn đang ở đâu?
/ɪz ðɪs ðə ˈdraɪvər fɔr dʒɑn/
Đây có phải là tài xế cho John không?
/aɪ nid tu ɡoʊ tu ði ˈɛrˌpɔrt, pliz/
Tôi cần đến sân bay, làm ơn.
/haʊ lɔŋ wɪl ɪt teɪk tu ɡɛt ðɛr/
Đi đến đó mất bao lâu?
/kʊd ju tɜrn ɑn ðə ˈmitər, pliz/
Bạn có thể bật đồng hồ tính tiền lên không?
/kæn ju teɪk ə ˈdɪfərənt rut, ðɛrz ˈtræfɪk/
Bạn có thể đi đường khác không? Có kẹt xe.
/pliz stɑp hɪr/
Làm ơn dừng lại ở đây.
/haʊ mʌtʃ du aɪ oʊ ju/
Tôi nợ bạn bao nhiêu tiền?
/kæn aɪ peɪ baɪ kɑrd/
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
/kip ðə tʃeɪndʒ/
Cứ giữ tiền thừa đi.
/kʊd ju hɛlp mi wɪð maɪ ˈlʌɡɪdʒ/
Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?
/aɪm ɪn ə ˈhɜri, kæn ju draɪv ˈfæstər/
Tôi đang vội, bạn có thể chạy nhanh hơn không?
/pliz sloʊ daʊn ə ˈlɪtəl/
Làm ơn chạy chậm lại một chút.
/ðɪs ˈɪzənt ði əˈdrɛs aɪ ɡeɪv ju/
Đây không phải là địa chỉ tôi đã đưa cho bạn.
/kæn ju weɪt fɔr mi hɪr fɔr ə ˈmɪnɪt/
Bạn có thể đợi tôi ở đây một chút không?
/aɪl liv ə faɪv stɑr ˈreɪtɪŋ/
Tôi sẽ đánh giá năm sao.
/θæŋks fɔr ðə raɪd/
Cảm ơn vì chuyến đi!
/hæv ə seɪf trɪp/
Chúc bạn thượng lộ bình an!
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi cần đến sân bay, làm ơn.”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Làm ơn dừng lại ở đây.”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có thể đợi tôi ở đây một chút không?”
1. Can you call me a taxi, ____? (Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?)
2. I need to go to the ____, please. (Tôi cần đến sân bay, làm ơn.)
3. ____ stop here. (Làm ơn dừng lại ở đây.)
4. Could you help me with my ____? (Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?)
5. Can you wait for me here for a ____? (Bạn có thể đợi tôi ở đây một chút không?)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?
2. Tôi cần đến sân bay, làm ơn.
3. Làm ơn dừng lại ở đây.
4. Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?
5. Bạn có thể đợi tôi ở đây một chút không?
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Đi taxi/Uber”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.