Wake up, it's time for breakfast.
/weɪk ʌp, ɪts taɪm fɔːr ˈbrekfəst/
Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các câu giao tiếp thông dụng trong sinh hoạt hằng ngày ở nhà.
Everyday phrases used at home with family members.
Trình độ A1 · 20 câu giao tiếp
/weɪk ʌp, ɪts taɪm fɔːr ˈbrekfəst/
Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.
/dɪd juː brʌʃ jʊər tiːθ/
Con đánh răng chưa?
/kæn juː set ðə ˈteɪbl, pliːz/
Con dọn bàn ăn giúp mẹ nhé?
/ˈdɪnər ɪz ˈredi/
Bữa tối xong rồi!
/pliːz tɜːrn ɔːf ðə laɪts wen juː liːv/
Nhớ tắt đèn khi con ra ngoài nhé.
/hæv juː dʌn jʊər ˈhoʊmwɜːrk/
Con làm bài tập chưa?
/kæn juː help miː wɪð ðə ˈdɪʃɪz/
Con giúp mẹ rửa chén được không?
/doʊnt fərˈɡet tuː lɒk ðə dɔːr/
Đừng quên khóa cửa nhé.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː teɪk ə ˈʃaʊər/
Tôi sắp đi tắm.
/wer dɪd juː pʊt ðə rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/
Bạn để cái điều khiển ở đâu vậy?
/ɪts jʊər tɜːrn tuː teɪk aʊt ðə træʃ/
Đến lượt bạn đổ rác rồi.
/kæn juː tɜːrn daʊn ðə ˈvɒljuːm/
Bạn vặn nhỏ âm lượng lại được không?
/aɪl duː ðə ˈlɔːndri təˈdeɪ/
Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.
/pliːz meɪk jʊər bed ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ/
Con nhớ dọn giường vào buổi sáng nhé.
/ɪz ˈeniwʌn hoʊm/
Có ai ở nhà không?
/aɪm hoʊm/
Tôi về rồi đây!
/lets wɒtʃ ə ˈmuːvi təˈnaɪt/
Tối nay mình xem phim nhé.
/kæn juː ˈwɔːtər ðə plænts/
Con tưới cây giúp mẹ nhé?
/ðə haʊs ɪz ə bɪt ˈmesi təˈdeɪ/
Hôm nay nhà cửa hơi bừa bộn.
/ɡʊd naɪt, sliːp wel/
Chúc ngủ ngon nhé.
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Nhớ tắt đèn khi con ra ngoài nhé.”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi sắp đi tắm.”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tối nay mình xem phim nhé.”
1. Wake up, it's time for ____. (Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.)
2. ____ turn off the lights when you leave. (Nhớ tắt đèn khi con ra ngoài nhé.)
3. I'm going to take a ____. (Tôi sắp đi tắm.)
4. I'll do the ____ today. (Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.)
5. Let's watch a movie ____. (Tối nay mình xem phim nhé.)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.
2. Nhớ tắt đèn khi con ra ngoài nhé.
3. Tôi sắp đi tắm.
4. Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.
5. Tối nay mình xem phim nhé.
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Giao tiếp tại nhà”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.