Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

🏠 Giao tiếp tại nhà

Các câu giao tiếp thông dụng trong sinh hoạt hằng ngày ở nhà.

Tất cả chủ đề

Home English – Tiếng Anh giao tiếp tại nhà

Everyday phrases used at home with family members.

Trình độ A1 · 20 câu giao tiếp

1

Wake up, it's time for breakfast.

/weɪk ʌp, ɪts taɪm fɔːr ˈbrekfəst/

Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.

2

Did you brush your teeth?

/dɪd juː brʌʃ jʊər tiːθ/

Con đánh răng chưa?

3

Can you set the table, please?

/kæn juː set ðə ˈteɪbl, pliːz/

Con dọn bàn ăn giúp mẹ nhé?

4

Dinner is ready!

/ˈdɪnər ɪz ˈredi/

Bữa tối xong rồi!

5

Please turn off the lights when you leave.

/pliːz tɜːrn ɔːf ðə laɪts wen juː liːv/

Nhớ tắt đèn khi con ra ngoài nhé.

6

Have you done your homework?

/hæv juː dʌn jʊər ˈhoʊmwɜːrk/

Con làm bài tập chưa?

7

Can you help me with the dishes?

/kæn juː help miː wɪð ðə ˈdɪʃɪz/

Con giúp mẹ rửa chén được không?

8

Don't forget to lock the door.

/doʊnt fərˈɡet tuː lɒk ðə dɔːr/

Đừng quên khóa cửa nhé.

9

I'm going to take a shower.

/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː teɪk ə ˈʃaʊər/

Tôi sắp đi tắm.

10

Where did you put the remote control?

/wer dɪd juː pʊt ðə rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/

Bạn để cái điều khiển ở đâu vậy?

11

It's your turn to take out the trash.

/ɪts jʊər tɜːrn tuː teɪk aʊt ðə træʃ/

Đến lượt bạn đổ rác rồi.

12

Can you turn down the volume?

/kæn juː tɜːrn daʊn ðə ˈvɒljuːm/

Bạn vặn nhỏ âm lượng lại được không?

13

I'll do the laundry today.

/aɪl duː ðə ˈlɔːndri təˈdeɪ/

Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.

14

Please make your bed in the morning.

/pliːz meɪk jʊər bed ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ/

Con nhớ dọn giường vào buổi sáng nhé.

15

Is anyone home?

/ɪz ˈeniwʌn hoʊm/

Có ai ở nhà không?

16

I'm home!

/aɪm hoʊm/

Tôi về rồi đây!

17

Let's watch a movie tonight.

/lets wɒtʃ ə ˈmuːvi təˈnaɪt/

Tối nay mình xem phim nhé.

18

Can you water the plants?

/kæn juː ˈwɔːtər ðə plænts/

Con tưới cây giúp mẹ nhé?

19

The house is a bit messy today.

/ðə haʊs ɪz ə bɪt ˈmesi təˈdeɪ/

Hôm nay nhà cửa hơi bừa bộn.

20

Good night, sleep well.

/ɡʊd naɪt, sliːp wel/

Chúc ngủ ngon nhé.

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • Wake up, it's time for breakfast.Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.
  • Dinner is ready!Bữa tối xong rồi!
  • Can you help me with the dishes?Con giúp mẹ rửa chén được không?
  • Where did you put the remote control?Bạn để cái điều khiển ở đâu vậy?
  • I'll do the laundry today.Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.
  • I'm home!Tôi về rồi đây!

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Nhớ tắt đèn khi con ra ngoài nhé.”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi sắp đi tắm.”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tối nay mình xem phim nhé.”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. Wake up, it's time for ____. (Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.)

  2. 2. ____ turn off the lights when you leave. (Nhớ tắt đèn khi con ra ngoài nhé.)

  3. 3. I'm going to take a ____. (Tôi sắp đi tắm.)

  4. 4. I'll do the ____ today. (Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.)

  5. 5. Let's watch a movie ____. (Tối nay mình xem phim nhé.)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Dậy đi, đến giờ ăn sáng rồi.

  2. 2. Nhớ tắt đèn khi con ra ngoài nhé.

  3. 3. Tôi sắp đi tắm.

  4. 4. Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.

  5. 5. Tối nay mình xem phim nhé.

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Giao tiếp tại nhà”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.