Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

📞 Gọi điện thoại

Các mẫu câu thông dụng khi gọi điện thoại bằng tiếng Anh trong công việc và đời sống.

Tất cả chủ đề

Phone English – Tiếng Anh khi gọi điện thoại

Common phrases for making and answering phone calls in English.

Trình độ B1 · 21 câu giao tiếp

1

Hello, this is Anna speaking.

/həˈloʊ, ðɪs ɪz ˈænə ˈspiːkɪŋ/

Xin chào, tôi là Anna đang nói máy.

2

Can I speak to Mr. Brown, please?

/kæn aɪ spiːk tuː ˈmɪstər braʊn, pliːz/

Cho tôi gặp anh Brown được không ạ?

3

Who's calling, please?

/huːz ˈkɔːlɪŋ, pliːz/

Xin hỏi ai đang gọi ạ?

4

Could you hold the line for a moment?

/kʊd juː hoʊld ðə laɪn fɔːr ə ˈmoʊmənt/

Bạn có thể giữ máy một lát được không?

5

I'm sorry, he's not available right now.

/aɪm ˈsɒri, hiːz nɒt əˈveɪləbl raɪt naʊ/

Xin lỗi, hiện anh ấy không tiện nghe máy.

6

Can I take a message for him?

/kæn aɪ teɪk ə ˈmesɪdʒ fɔːr hɪm/

Tôi ghi lại lời nhắn cho anh ấy nhé?

7

I'll call you back later.

/aɪl kɔːl juː bæk ˈleɪtər/

Tôi sẽ gọi lại bạn sau.

8

Could you speak up a little? I can't hear you well.

/kʊd juː spiːk ʌp ə ˈlɪtl aɪ kænt hɪr juː wel/

Bạn nói to hơn chút được không? Tôi nghe không rõ.

9

The line is bad. Can you hear me?

/ðə laɪn ɪz bæd. kæn juː hɪr miː/

Đường truyền không tốt. Bạn nghe rõ tôi không?

10

Sorry, I got disconnected.

/ˈsɒri, aɪ ɡɒt ˌdɪskəˈnektɪd/

Xin lỗi, tôi bị mất tín hiệu.

11

What's this regarding?

/wʌts ðɪs rɪˈɡɑːrdɪŋ/

Bạn gọi về việc gì vậy?

12

I'm returning your call.

/aɪm rɪˈtɜːrnɪŋ jʊər kɔːl/

Tôi gọi lại theo cuộc gọi của bạn.

13

I'll put you through to the manager.

/aɪl pʊt juː θruː tuː ðə ˈmænɪdʒər/

Tôi sẽ chuyển máy bạn cho quản lý.

14

Sorry, you have the wrong number.

/ˈsɒri, juː hæv ðə rɔːŋ ˈnʌmbər/

Xin lỗi, bạn gọi nhầm số rồi.

15

Thanks for calling. Have a nice day.

/θæŋks fɔːr ˈkɔːlɪŋ. hæv ə naɪs deɪ/

Cảm ơn đã gọi điện. Chúc bạn một ngày tốt lành.

16

Could you repeat that, please?

/kʊd juː rɪˈpiːt ðæt, pliːz/

Bạn nói lại điều đó được không?

17

I'll text you the details instead.

/aɪl tekst juː ðə ˈdiːteɪlz ɪnˈsted/

Tôi sẽ nhắn tin chi tiết cho bạn thay vì gọi.

18

Is this a good time to talk?

/ɪz ðɪs ə ɡʊd taɪm tuː tɔːk/

Bây giờ có tiện nói chuyện không?

19

I need to make an urgent call.

/aɪ niːd tuː meɪk ən ˈɜːrdʒənt kɔːl/

Tôi cần thực hiện một cuộc gọi khẩn.

20

My phone battery is about to die.

/maɪ foʊn ˈbætəri ɪz əˈbaʊt tuː daɪ/

Điện thoại của tôi sắp hết pin rồi.

21

Let's schedule a call for tomorrow.

/lets ˈskedʒuːl ə kɔːl fɔːr təˈmɒroʊ/

Chúng ta hẹn gọi điện vào ngày mai nhé.

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • Hello, this is Anna speaking.Xin chào, tôi là Anna đang nói máy.
  • Could you hold the line for a moment?Bạn có thể giữ máy một lát được không?
  • I'll call you back later.Tôi sẽ gọi lại bạn sau.
  • Sorry, I got disconnected.Xin lỗi, tôi bị mất tín hiệu.
  • I'll put you through to the manager.Tôi sẽ chuyển máy bạn cho quản lý.
  • Could you repeat that, please?Bạn nói lại điều đó được không?

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Xin chào, tôi là Anna đang nói máy.”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Xin lỗi, hiện anh ấy không tiện nghe máy.”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Đường truyền không tốt. Bạn nghe rõ tôi không?”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi sẽ chuyển máy bạn cho quản lý.”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi sẽ nhắn tin chi tiết cho bạn thay vì gọi.”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. Hello, this is Anna ____. (Xin chào, tôi là Anna đang nói máy.)

  2. 2. I'm sorry, he's not ____ right now. (Xin lỗi, hiện anh ấy không tiện nghe máy.)

  3. 3. The ____ is bad. Can you hear me? (Đường truyền không tốt. Bạn nghe rõ tôi không?)

  4. 4. I'll put you ____ to the manager. (Tôi sẽ chuyển máy bạn cho quản lý.)

  5. 5. I'll text you the ____ instead. (Tôi sẽ nhắn tin chi tiết cho bạn thay vì gọi.)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Xin chào, tôi là Anna đang nói máy.

  2. 2. Xin lỗi, hiện anh ấy không tiện nghe máy.

  3. 3. Đường truyền không tốt. Bạn nghe rõ tôi không?

  4. 4. Tôi sẽ chuyển máy bạn cho quản lý.

  5. 5. Tôi sẽ nhắn tin chi tiết cho bạn thay vì gọi.

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Gọi điện thoại”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.