Can I help you find something?
/kæn aɪ help juː faɪnd ˈsʌmθɪŋ/
Tôi có thể giúp bạn tìm gì đó không?
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu hữu ích khi đi mua quần áo, thử đồ và thanh toán.
Useful phrases for shopping, trying on and paying for clothes.
Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp
/kæn aɪ help juː faɪnd ˈsʌmθɪŋ/
Tôi có thể giúp bạn tìm gì đó không?
/aɪm dʒʌst ˈlʊkɪŋ, θæŋks/
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
/duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈlɑːrdʒər saɪz/
Bạn có size lớn hơn không?
/kæn aɪ traɪ ðɪs ɒn/
Tôi có thể thử đồ này không?
/wer ɪz ðə ˈfɪtɪŋ ruːm/
Phòng thử đồ ở đâu vậy?
/ðɪs ʃɜːrt ɪz tuː taɪt fɔːr miː/
Chiếc áo này chật quá đối với tôi.
/ðiːz pænts ɑːr ə bɪt luːs/
Chiếc quần này hơi rộng.
/duː juː hæv ðɪs ɪn əˈnʌðər ˈkʌlər/
Bạn có màu khác không?
/haʊ mʌtʃ dʌz ðɪs kɒst/
Cái này giá bao nhiêu vậy?
/ɪz ðɪs ɒn seɪl/
Cái này có đang giảm giá không?
/kæn aɪ ɡet ə ˈdɪskaʊnt/
Tôi có thể được giảm giá không?
/aɪl teɪk ðɪs wʌn/
Tôi lấy cái này.
/duː juː əkˈsept ˈkredɪt kɑːrdz/
Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
/kæn aɪ ɡet ə ˈriːfʌnd ɪf ɪt ˈdʌznt fɪt/
Nếu không vừa thì tôi có thể trả lại không?
/wʌts jʊər rɪˈtɜːrn ˈpɒləsi/
Chính sách đổi trả của bạn thế nào?
/ðɪs ˈkʌlər ˈrɪli suːts juː/
Màu này rất hợp với bạn.
/duː juː hæv ˈeni ˈmætʃɪŋ əkˈsesəriz/
Bạn có phụ kiện đi kèm nào không?
/kæn juː ræp ɪt æz ə ɡɪft/
Bạn có thể gói lại làm quà không?
/wer kæn aɪ peɪ/
Tôi thanh toán ở đâu vậy?
/θæŋk juː, hæv ə naɪs deɪ/
Cảm ơn, chúc bạn một ngày tốt lành!
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi có thể giúp bạn tìm gì đó không?”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Phòng thử đồ ở đâu vậy?”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Cái này giá bao nhiêu vậy?”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có nhận thẻ tín dụng không?”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có phụ kiện đi kèm nào không?”
1. Can I help you find ____? (Tôi có thể giúp bạn tìm gì đó không?)
2. Where is the ____ room? (Phòng thử đồ ở đâu vậy?)
3. How ____ does this cost? (Cái này giá bao nhiêu vậy?)
4. Do you ____ credit cards? (Bạn có nhận thẻ tín dụng không?)
5. Do you have any matching ____? (Bạn có phụ kiện đi kèm nào không?)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Tôi có thể giúp bạn tìm gì đó không?
2. Phòng thử đồ ở đâu vậy?
3. Cái này giá bao nhiêu vậy?
4. Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
5. Bạn có phụ kiện đi kèm nào không?
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Mua sắm quần áo”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.