Do you sell eggs here?
/duː juː sɛl ɛɡz hɪr/
Ở đây có bán trứng không?
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi hỏi mua đồ, hỏi giá và thanh toán ở cửa hàng tạp hóa nhỏ.
Common English phrases used when asking for items, checking prices and paying at a small grocery store.
Trình độ A1 · 20 câu giao tiếp
/duː juː sɛl ɛɡz hɪr/
Ở đây có bán trứng không?
/haʊ mʌtʃ ɪz ə loʊf ʌv brɛd/
Một ổ bánh mì giá bao nhiêu vậy?
/kæn aɪ ɡɛt ə pæk ʌv ˈɪnstənt ˈnuːdəlz/
Cho tôi mua một gói mì ăn liền.
/duː juː hæv koʊld drɪŋks/
Ở đây có nước uống lạnh không?
/aɪl teɪk tuː ʌv ðiːz pliːz/
Cho tôi hai cái này ạ.
/kæn juː breɪk ə ˈhʌndrəd-ˈθaʊzənd noʊt/
Anh/chị có tiền lẻ để đổi tờ một trăm nghìn không?
/duː juː hæv tʃeɪndʒ fɔːr ðɪs/
Có tiền thối lại cho tờ này không?
/wɛr duː juː kiːp ðə ˈkʊkɪŋ ɔɪl/
Dầu ăn để ở đâu vậy?
/ɪz ðɛr ə ˈsmɔːlər ˈbɒtəl ʌv ðɪs/
Có chai nhỏ hơn của loại này không?
/haʊ frɛʃ ɪz ðɪs fɪʃ/
Con cá này có tươi không vậy?
/kæn aɪ hæv ə bæɡ fɔːr ðiːz pliːz/
Cho tôi xin một túi đựng mấy thứ này được không?
/wʌts ðə ˈtoʊtəl pliːz/
Tổng cộng bao nhiêu vậy ạ?
/duː juː dɪˈlɪvər tuː maɪ haʊs/
Anh/chị có giao hàng đến nhà tôi không?
/duː juː hæv ðɪs brænd ʌv soʊp/
Ở đây có bán xà bông hiệu này không?
/kæn aɪ peɪ wɪð ə ˈmoʊbaɪl ˈwɒlɪt/
Tôi có thể thanh toán bằng ví điện tử không?
/ðɪs ɪz aʊt ʌv stɒk raɪt naʊ/
Món này hiện đang hết hàng.
/kæn juː ˌrɛkəˈmɛnd ə ɡʊd brænd ʌv raɪs/
Anh/chị có thể giới thiệu loại gạo ngon không?
/aɪ fərˈɡɒt maɪ ˈwɒlɪt kæn aɪ peɪ ˈleɪtər/
Tôi quên ví rồi, tôi trả sau được không?
/θæŋks siː juː nɛkst taɪm/
Cảm ơn, hẹn gặp lại lần sau nhé!
/ðɪs ʃɒp ɪz ˈoʊpən ˈɛvri deɪ/
Tiệm này mở cửa mỗi ngày.
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Ở đây có bán trứng không?”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Cho tôi hai cái này ạ.”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Có chai nhỏ hơn của loại này không?”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh/chị có giao hàng đến nhà tôi không?”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh/chị có thể giới thiệu loại gạo ngon không?”
1. Do you ____ eggs here? (Ở đây có bán trứng không?)
2. I'll take two of these, ____. (Cho tôi hai cái này ạ.)
3. Is there a ____ bottle of this? (Có chai nhỏ hơn của loại này không?)
4. Do you ____ to my house? (Anh/chị có giao hàng đến nhà tôi không?)
5. Can you ____ a good brand of rice? (Anh/chị có thể giới thiệu loại gạo ngon không?)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Ở đây có bán trứng không?
2. Cho tôi hai cái này ạ.
3. Có chai nhỏ hơn của loại này không?
4. Anh/chị có giao hàng đến nhà tôi không?
5. Anh/chị có thể giới thiệu loại gạo ngon không?
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại cửa hàng tạp hóa”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.