Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

🏪 Tại cửa hàng tạp hóa

Các mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi hỏi mua đồ, hỏi giá và thanh toán ở cửa hàng tạp hóa nhỏ.

Tất cả chủ đề

Grocery Store English – Tiếng Anh tại cửa hàng tạp hóa

Common English phrases used when asking for items, checking prices and paying at a small grocery store.

Trình độ A1 · 20 câu giao tiếp

1

Do you sell eggs here?

/duː juː sɛl ɛɡz hɪr/

Ở đây có bán trứng không?

2

How much is a loaf of bread?

/haʊ mʌtʃ ɪz ə loʊf ʌv brɛd/

Một ổ bánh mì giá bao nhiêu vậy?

3

Can I get a pack of instant noodles?

/kæn aɪ ɡɛt ə pæk ʌv ˈɪnstənt ˈnuːdəlz/

Cho tôi mua một gói mì ăn liền.

4

Do you have cold drinks?

/duː juː hæv koʊld drɪŋks/

Ở đây có nước uống lạnh không?

5

I'll take two of these, please.

/aɪl teɪk tuː ʌv ðiːz pliːz/

Cho tôi hai cái này ạ.

6

Can you break a hundred-thousand note?

/kæn juː breɪk ə ˈhʌndrəd-ˈθaʊzənd noʊt/

Anh/chị có tiền lẻ để đổi tờ một trăm nghìn không?

7

Do you have change for this?

/duː juː hæv tʃeɪndʒ fɔːr ðɪs/

Có tiền thối lại cho tờ này không?

8

Where do you keep the cooking oil?

/wɛr duː juː kiːp ðə ˈkʊkɪŋ ɔɪl/

Dầu ăn để ở đâu vậy?

9

Is there a smaller bottle of this?

/ɪz ðɛr ə ˈsmɔːlər ˈbɒtəl ʌv ðɪs/

Có chai nhỏ hơn của loại này không?

10

How fresh is this fish?

/haʊ frɛʃ ɪz ðɪs fɪʃ/

Con cá này có tươi không vậy?

11

Can I have a bag for these, please?

/kæn aɪ hæv ə bæɡ fɔːr ðiːz pliːz/

Cho tôi xin một túi đựng mấy thứ này được không?

12

What's the total, please?

/wʌts ðə ˈtoʊtəl pliːz/

Tổng cộng bao nhiêu vậy ạ?

13

Do you deliver to my house?

/duː juː dɪˈlɪvər tuː maɪ haʊs/

Anh/chị có giao hàng đến nhà tôi không?

14

Do you have this brand of soap?

/duː juː hæv ðɪs brænd ʌv soʊp/

Ở đây có bán xà bông hiệu này không?

15

Can I pay with a mobile wallet?

/kæn aɪ peɪ wɪð ə ˈmoʊbaɪl ˈwɒlɪt/

Tôi có thể thanh toán bằng ví điện tử không?

16

This is out of stock right now.

/ðɪs ɪz aʊt ʌv stɒk raɪt naʊ/

Món này hiện đang hết hàng.

17

Can you recommend a good brand of rice?

/kæn juː ˌrɛkəˈmɛnd ə ɡʊd brænd ʌv raɪs/

Anh/chị có thể giới thiệu loại gạo ngon không?

18

I forgot my wallet, can I pay later?

/aɪ fərˈɡɒt maɪ ˈwɒlɪt kæn aɪ peɪ ˈleɪtər/

Tôi quên ví rồi, tôi trả sau được không?

19

Thanks, see you next time!

/θæŋks siː juː nɛkst taɪm/

Cảm ơn, hẹn gặp lại lần sau nhé!

20

This shop is open every day.

/ðɪs ʃɒp ɪz ˈoʊpən ˈɛvri deɪ/

Tiệm này mở cửa mỗi ngày.

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • Do you sell eggs here?Ở đây có bán trứng không?
  • Do you have cold drinks?Ở đây có nước uống lạnh không?
  • Do you have change for this?Có tiền thối lại cho tờ này không?
  • How fresh is this fish?Con cá này có tươi không vậy?
  • Do you deliver to my house?Anh/chị có giao hàng đến nhà tôi không?
  • This is out of stock right now.Món này hiện đang hết hàng.

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Ở đây có bán trứng không?”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Cho tôi hai cái này ạ.”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Có chai nhỏ hơn của loại này không?”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh/chị có giao hàng đến nhà tôi không?”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh/chị có thể giới thiệu loại gạo ngon không?”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. Do you ____ eggs here? (Ở đây có bán trứng không?)

  2. 2. I'll take two of these, ____. (Cho tôi hai cái này ạ.)

  3. 3. Is there a ____ bottle of this? (Có chai nhỏ hơn của loại này không?)

  4. 4. Do you ____ to my house? (Anh/chị có giao hàng đến nhà tôi không?)

  5. 5. Can you ____ a good brand of rice? (Anh/chị có thể giới thiệu loại gạo ngon không?)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Ở đây có bán trứng không?

  2. 2. Cho tôi hai cái này ạ.

  3. 3. Có chai nhỏ hơn của loại này không?

  4. 4. Anh/chị có giao hàng đến nhà tôi không?

  5. 5. Anh/chị có thể giới thiệu loại gạo ngon không?

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại cửa hàng tạp hóa”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.