I'd like to report a crime.
/aɪd laɪk tə rɪˈpɔːrt ə kraɪm/
Tôi muốn trình báo một vụ việc.
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu cần thiết khi trình báo sự việc hoặc làm việc với cảnh sát.
Essential English phrases for reporting incidents or dealing with the police.
Trình độ B1 · 20 câu giao tiếp
/aɪd laɪk tə rɪˈpɔːrt ə kraɪm/
Tôi muốn trình báo một vụ việc.
/maɪ ˈwɒlɪt wʌz ˈstoʊlən/
Ví của tôi bị đánh cắp.
/aɪ wɒnt tə faɪl ə pəˈliːs rɪˈpɔːrt/
Tôi muốn làm biên bản trình báo với cảnh sát.
/wɛr kən aɪ meɪk ə ˈsteɪtmənt/
Tôi có thể khai báo ở đâu?
/kən juː dɪˈskraɪb ðə ˈsʌspɛkt/
Bạn có thể mô tả nghi phạm không?
/aɪ ˈwɪtnəst ə kɑːr ˈæksɪdənt/
Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn xe hơi.
/duː aɪ niːd ə ˈlɔɪər/
Tôi có cần luật sư không?
/aɪ hæv ðə raɪt tə rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt/
Tôi có quyền giữ im lặng.
/kən aɪ siː jɔːr ˌaɪˈdiː pliːz/
Xin cho tôi xem giấy tờ tùy thân được không?
/aɪ lɒst maɪ ˈpæspɔːrt/
Tôi bị mất hộ chiếu.
/ˈsʌmwʌn broʊk ˈɪntuː maɪ haʊs/
Có ai đó đột nhập vào nhà tôi.
/wʌt ɪz ðə keɪs ˈnʌmbər/
Số hồ sơ vụ việc là gì?
/aɪ niːd ən ɪnˈtɜːrprɪtər/
Tôi cần một người phiên dịch.
/kən aɪ meɪk ə foʊn kɔːl/
Tôi có thể gọi điện thoại không?
/wɛn kən aɪ gɛt ə ˈkɒpi əv ðə rɪˈpɔːrt/
Khi nào tôi có thể nhận bản sao biên bản?
/aɪd laɪk tə prɛs ˈtʃɑːrdʒɪz/
Tôi muốn đưa ra kiện cáo, buộc tội.
/ɪz ðɛr ə faɪn fɔːr ðɪs/
Có bị phạt tiền cho việc này không?
/aɪ niːd tə spiːk tuː ən ˈɒfɪsər/
Tôi cần nói chuyện với một cảnh sát.
/θæŋk juː fɔːr jɔːr hɛlp ˈɒfɪsər/
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, thưa cảnh sát.
/aɪ wʊd laɪk tuː rɪˈpɔːrt ə lɔːst foʊn/
Tôi muốn trình báo mất điện thoại.
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn trình báo một vụ việc.”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có thể mô tả nghi phạm không?”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Xin cho tôi xem giấy tờ tùy thân được không?”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi cần một người phiên dịch.”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Có bị phạt tiền cho việc này không?”
1. I'd like to ____ a crime. (Tôi muốn trình báo một vụ việc.)
2. Can you ____ the suspect? (Bạn có thể mô tả nghi phạm không?)
3. Can I see your ID, ____? (Xin cho tôi xem giấy tờ tùy thân được không?)
4. I need an ____. (Tôi cần một người phiên dịch.)
5. Is ____ a fine for this? (Có bị phạt tiền cho việc này không?)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Tôi muốn trình báo một vụ việc.
2. Bạn có thể mô tả nghi phạm không?
3. Xin cho tôi xem giấy tờ tùy thân được không?
4. Tôi cần một người phiên dịch.
5. Có bị phạt tiền cho việc này không?
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại đồn cảnh sát”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.