Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

🏦 Tại ngân hàng

Các mẫu câu cần thiết khi mở tài khoản, gửi tiền, rút tiền tại ngân hàng.

Tất cả chủ đề

Bank English – Tiếng Anh tại ngân hàng

Essential phrases for opening accounts, depositing, and withdrawing money at the bank.

Trình độ B1 · 20 câu giao tiếp

1

I'd like to open a bank account.

/aɪd laɪk tu ˈoʊpən ə bæŋk əˈkaʊnt/

Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.

2

What documents do I need to bring?

/wʌt ˈdɑkjəmənts du aɪ nid tu brɪŋ/

Tôi cần mang theo giấy tờ gì?

3

Here's my ID and proof of address.

/hɪrz maɪ aɪ di ænd pruf ʌv əˈdrɛs/

Đây là chứng minh thư và giấy xác nhận địa chỉ của tôi.

4

I want to deposit some money into my account.

/aɪ wɑnt tu dɪˈpɑzɪt sʌm ˈmʌni ˈɪntu maɪ əˈkaʊnt/

Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản của mình.

5

I'd like to withdraw two hundred dollars.

/aɪd laɪk tu wɪðˈdrɔ tu ˈhʌndrəd ˈdɑlərz/

Tôi muốn rút hai trăm đô la.

6

Can I check my account balance?

/kæn aɪ tʃɛk maɪ əˈkaʊnt ˈbæləns/

Tôi có thể kiểm tra số dư tài khoản không?

7

I need to transfer money to another account.

/aɪ nid tu trænsˈfɜr ˈmʌni tu əˈnʌðər əˈkaʊnt/

Tôi cần chuyển tiền sang tài khoản khác.

8

What's the exchange rate today?

/wʌts ði ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt təˈdeɪ/

Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?

9

I'd like to exchange dollars for dong.

/aɪd laɪk tu ɪksˈtʃeɪndʒ ˈdɑlərz fɔr dɑŋ/

Tôi muốn đổi đô la sang đồng Việt Nam.

10

My card has been lost. What should I do?

/maɪ kɑrd hæz bɪn lɔst, wʌt ʃʊd aɪ du/

Thẻ của tôi bị mất. Tôi nên làm gì?

11

I need to report a lost debit card.

/aɪ nid tu rɪˈpɔrt ə lɔst ˈdɛbɪt kɑrd/

Tôi cần báo mất thẻ ghi nợ.

12

How do I apply for a loan?

/haʊ du aɪ əˈplaɪ fɔr ə loʊn/

Làm sao để tôi vay vốn?

13

What's the interest rate on savings accounts?

/wʌts ði ˈɪntrəst reɪt ɑn ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnts/

Lãi suất tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?

14

Can I set up online banking?

/kæn aɪ sɛt ʌp ˈɔnˌlaɪn ˈbæŋkɪŋ/

Tôi có thể đăng ký ngân hàng trực tuyến không?

15

I forgot my PIN number.

/aɪ fərˈɡɑt maɪ pɪn ˈnʌmbər/

Tôi quên mã PIN của mình.

16

Please sign here.

/pliz saɪn hɪr/

Vui lòng ký tên vào đây.

17

Is there a fee for this transaction?

/ɪz ðɛr ə fi fɔr ðɪs trænˈzækʃən/

Giao dịch này có phí không?

18

How long does the transfer take?

/haʊ lɔŋ dʌz ðə trænsˈfɜr teɪk/

Chuyển khoản mất bao lâu?

19

Could I get a receipt for this?

/kʊd aɪ ɡɛt ə rɪˈsit fɔr ðɪs/

Tôi có thể lấy biên lai cho việc này không?

20

Thank you for your help.

/θæŋk ju fɔr jʊr hɛlp/

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • I'd like to open a bank account.Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
  • I want to deposit some money into my account.Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản của mình.
  • I need to transfer money to another account.Tôi cần chuyển tiền sang tài khoản khác.
  • My card has been lost. What should I do?Thẻ của tôi bị mất. Tôi nên làm gì?
  • What's the interest rate on savings accounts?Lãi suất tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?
  • Please sign here.Vui lòng ký tên vào đây.

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn rút hai trăm đô la.”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn đổi đô la sang đồng Việt Nam.”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Lãi suất tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Giao dịch này có phí không?”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. I'd like to open a bank ____. (Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.)

  2. 2. I'd like to ____ two hundred dollars. (Tôi muốn rút hai trăm đô la.)

  3. 3. I'd like to ____ dollars for dong. (Tôi muốn đổi đô la sang đồng Việt Nam.)

  4. 4. What's the ____ rate on savings accounts? (Lãi suất tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?)

  5. 5. Is there a fee for this ____? (Giao dịch này có phí không?)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.

  2. 2. Tôi muốn rút hai trăm đô la.

  3. 3. Tôi muốn đổi đô la sang đồng Việt Nam.

  4. 4. Lãi suất tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?

  5. 5. Giao dịch này có phí không?

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại ngân hàng”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.