I'd like to open a bank account.
/aɪd laɪk tu ˈoʊpən ə bæŋk əˈkaʊnt/
Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu cần thiết khi mở tài khoản, gửi tiền, rút tiền tại ngân hàng.
Essential phrases for opening accounts, depositing, and withdrawing money at the bank.
Trình độ B1 · 20 câu giao tiếp
/aɪd laɪk tu ˈoʊpən ə bæŋk əˈkaʊnt/
Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
/wʌt ˈdɑkjəmənts du aɪ nid tu brɪŋ/
Tôi cần mang theo giấy tờ gì?
/hɪrz maɪ aɪ di ænd pruf ʌv əˈdrɛs/
Đây là chứng minh thư và giấy xác nhận địa chỉ của tôi.
/aɪ wɑnt tu dɪˈpɑzɪt sʌm ˈmʌni ˈɪntu maɪ əˈkaʊnt/
Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản của mình.
/aɪd laɪk tu wɪðˈdrɔ tu ˈhʌndrəd ˈdɑlərz/
Tôi muốn rút hai trăm đô la.
/kæn aɪ tʃɛk maɪ əˈkaʊnt ˈbæləns/
Tôi có thể kiểm tra số dư tài khoản không?
/aɪ nid tu trænsˈfɜr ˈmʌni tu əˈnʌðər əˈkaʊnt/
Tôi cần chuyển tiền sang tài khoản khác.
/wʌts ði ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt təˈdeɪ/
Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?
/aɪd laɪk tu ɪksˈtʃeɪndʒ ˈdɑlərz fɔr dɑŋ/
Tôi muốn đổi đô la sang đồng Việt Nam.
/maɪ kɑrd hæz bɪn lɔst, wʌt ʃʊd aɪ du/
Thẻ của tôi bị mất. Tôi nên làm gì?
/aɪ nid tu rɪˈpɔrt ə lɔst ˈdɛbɪt kɑrd/
Tôi cần báo mất thẻ ghi nợ.
/haʊ du aɪ əˈplaɪ fɔr ə loʊn/
Làm sao để tôi vay vốn?
/wʌts ði ˈɪntrəst reɪt ɑn ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnts/
Lãi suất tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?
/kæn aɪ sɛt ʌp ˈɔnˌlaɪn ˈbæŋkɪŋ/
Tôi có thể đăng ký ngân hàng trực tuyến không?
/aɪ fərˈɡɑt maɪ pɪn ˈnʌmbər/
Tôi quên mã PIN của mình.
/pliz saɪn hɪr/
Vui lòng ký tên vào đây.
/ɪz ðɛr ə fi fɔr ðɪs trænˈzækʃən/
Giao dịch này có phí không?
/haʊ lɔŋ dʌz ðə trænsˈfɜr teɪk/
Chuyển khoản mất bao lâu?
/kʊd aɪ ɡɛt ə rɪˈsit fɔr ðɪs/
Tôi có thể lấy biên lai cho việc này không?
/θæŋk ju fɔr jʊr hɛlp/
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn rút hai trăm đô la.”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn đổi đô la sang đồng Việt Nam.”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Lãi suất tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Giao dịch này có phí không?”
1. I'd like to open a bank ____. (Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.)
2. I'd like to ____ two hundred dollars. (Tôi muốn rút hai trăm đô la.)
3. I'd like to ____ dollars for dong. (Tôi muốn đổi đô la sang đồng Việt Nam.)
4. What's the ____ rate on savings accounts? (Lãi suất tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?)
5. Is there a fee for this ____? (Giao dịch này có phí không?)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
2. Tôi muốn rút hai trăm đô la.
3. Tôi muốn đổi đô la sang đồng Việt Nam.
4. Lãi suất tài khoản tiết kiệm là bao nhiêu?
5. Giao dịch này có phí không?
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại ngân hàng”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.