Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

🍽️ Tại nhà hàng

Các mẫu câu thông dụng khi đặt bàn, gọi món và thanh toán tại nhà hàng.

Tất cả chủ đề

Restaurant English – Tiếng Anh tại nhà hàng

Common English phrases for booking a table, ordering food, and paying at a restaurant.

Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp

1

I'd like to book a table for two.

/aɪd laɪk tə bʊk ə ˈteɪbl fɔːr tuː/

Tôi muốn đặt bàn cho hai người.

2

Do you have a reservation?

/duː juː hæv ə ˌrɛzərˈveɪʃn/

Bạn đã đặt bàn trước chưa?

3

Can I see the menu, please?

/kən aɪ siː ðə ˈmɛnjuː pliːz/

Cho tôi xem thực đơn được không?

4

What do you recommend?

/wʌt duː juː ˌrɛkəˈmɛnd/

Bạn gợi ý món gì?

5

I'm allergic to peanuts.

/aɪm əˈlɜːrdʒɪk tə ˈpiːnʌts/

Tôi bị dị ứng với đậu phộng.

6

I'll have the grilled chicken, please.

/aɪl hæv ðə grɪld ˈtʃɪkɪn pliːz/

Tôi muốn gọi món gà nướng.

7

Could we get some water, please?

/kʊd wiː gɛt sʌm ˈwɔːtər pliːz/

Cho chúng tôi xin ít nước được không?

8

Is this dish spicy?

/ɪz ðɪs dɪʃ ˈspaɪsi/

Món này có cay không?

9

Can I have it without onions?

/kən aɪ hæv ɪt wɪˈðaʊt ˈʌnjənz/

Cho tôi món này không có hành được không?

10

This isn't what I ordered.

/ðɪs ˈɪzənt wʌt aɪ ˈɔːrdərd/

Đây không phải món tôi đã gọi.

11

Can we have some more bread?

/kən wiː hæv sʌm mɔːr brɛd/

Cho chúng tôi thêm bánh mì được không?

12

The food was delicious.

/ðə fuːd wʌz dɪˈlɪʃəs/

Món ăn rất ngon.

13

Could we get the dessert menu?

/kʊd wiː gɛt ðə dɪˈzɜːrt ˈmɛnjuː/

Cho chúng tôi xem thực đơn tráng miệng được không?

14

Can I get the check, please?

/kən aɪ gɛt ðə tʃɛk pliːz/

Cho tôi xin hóa đơn được không?

15

Do you split the bill?

/duː juː splɪt ðə bɪl/

Có chia hóa đơn được không?

16

Is service included in the bill?

/ɪz ˈsɜːrvɪs ɪnˈkluːdɪd ɪn ðə bɪl/

Phí phục vụ có bao gồm trong hóa đơn không?

17

We'd like to pay separately.

/wiːd laɪk tə peɪ ˈsɛpərətli/

Chúng tôi muốn trả riêng.

18

Could I get this to take away?

/kʊd aɪ gɛt ðɪs tə teɪk əˈweɪ/

Cho tôi mang phần còn lại về được không?

19

Thank you, everything was great.

/θæŋk juː ˈɛvriθɪŋ wʌz greɪt/

Cảm ơn, mọi thứ đều tuyệt vời.

20

Could we have the menu, please?

/kʊd wiː hæv ðə ˈmɛnjuː pliːz/

Cho chúng tôi xin thực đơn nhé?

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • I'd like to book a table for two.Tôi muốn đặt bàn cho hai người.
  • What do you recommend?Bạn gợi ý món gì?
  • Could we get some water, please?Cho chúng tôi xin ít nước được không?
  • This isn't what I ordered.Đây không phải món tôi đã gọi.
  • Could we get the dessert menu?Cho chúng tôi xem thực đơn tráng miệng được không?
  • Is service included in the bill?Phí phục vụ có bao gồm trong hóa đơn không?

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn đặt bàn cho hai người.”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi bị dị ứng với đậu phộng.”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Cho tôi món này không có hành được không?”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Cho chúng tôi xem thực đơn tráng miệng được không?”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Chúng tôi muốn trả riêng.”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. I'd like to book a ____ for two. (Tôi muốn đặt bàn cho hai người.)

  2. 2. I'm ____ to peanuts. (Tôi bị dị ứng với đậu phộng.)

  3. 3. Can I have it ____ onions? (Cho tôi món này không có hành được không?)

  4. 4. Could we get the ____ menu? (Cho chúng tôi xem thực đơn tráng miệng được không?)

  5. 5. We'd like to pay ____. (Chúng tôi muốn trả riêng.)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Tôi muốn đặt bàn cho hai người.

  2. 2. Tôi bị dị ứng với đậu phộng.

  3. 3. Cho tôi món này không có hành được không?

  4. 4. Cho chúng tôi xem thực đơn tráng miệng được không?

  5. 5. Chúng tôi muốn trả riêng.

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại nhà hàng”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.