I'd like something for a headache.
/aɪd laɪk ˈsʌmθɪŋ fɔːr ə ˈhedeɪk/
Tôi muốn mua thuốc trị đau đầu.
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu cần thiết khi mua thuốc và trao đổi với dược sĩ.
Essential phrases for buying medicine and talking to the pharmacist.
Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp
/aɪd laɪk ˈsʌmθɪŋ fɔːr ə ˈhedeɪk/
Tôi muốn mua thuốc trị đau đầu.
/duː juː hæv ˈeniθɪŋ fɔːr ə koʊld/
Bạn có thuốc trị cảm không?
/aɪ hæv ə sɔːr θroʊt/
Tôi bị đau họng.
/haʊ ˈmeni taɪmz ə deɪ ʃʊd aɪ teɪk ðɪs/
Tôi nên uống thuốc này mấy lần một ngày?
/ʃʊd aɪ teɪk ðɪs bɪˈfɔːr ɔːr ˈæftər miːlz/
Tôi nên uống thuốc này trước hay sau bữa ăn?
/ɑːr ðer ˈeni saɪd ɪˈfekts/
Thuốc này có tác dụng phụ không?
/duː aɪ niːd ə prɪˈskrɪpʃən fɔːr ðɪs/
Tôi có cần đơn thuốc để mua cái này không?
/hɪrz maɪ prɪˈskrɪpʃən/
Đây là đơn thuốc của tôi.
/kæn juː ˌrekəˈmend ˈsʌmθɪŋ fɔːr ˈælərdʒiz/
Bạn có thể gợi ý thuốc trị dị ứng không?
/aɪ niːd sʌm peɪn rɪˈliːvərz/
Tôi cần mua thuốc giảm đau.
/duː juː sel ˈvaɪtəmɪnz/
Bạn có bán vitamin không?
/haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs ˈmedɪsən/
Loại thuốc này giá bao nhiêu?
/kæn aɪ ɡet ə ˈsmɔːlər bɒks/
Tôi có thể mua hộp nhỏ hơn không?
/ɪz ðɪs seɪf fɔːr ˈtʃɪldrən/
Loại thuốc này có an toàn cho trẻ em không?
/aɪ fiːl ˈdɪzi ænd ˈnɔːʃəs/
Tôi thấy chóng mặt và buồn nôn.
/kæn juː tʃek maɪ blʌd ˈpreʃər/
Bạn có thể đo huyết áp cho tôi không?
/wer kæn aɪ faɪnd ˈbændɪdʒɪz/
Tôi có thể tìm băng gạc ở đâu?
/ðɪs ˈmedɪsən ʃʊd biː kept ɪn ðə frɪdʒ/
Loại thuốc này cần được bảo quản trong tủ lạnh.
/θæŋks, ðæts ɔːl aɪ niːd/
Cảm ơn, tôi chỉ cần thế thôi.
/ɡet wel suːn/
Mau khỏe nhé!
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn mua thuốc trị đau đầu.”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi nên uống thuốc này trước hay sau bữa ăn?”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có thể gợi ý thuốc trị dị ứng không?”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi có thể mua hộp nhỏ hơn không?”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi có thể tìm băng gạc ở đâu?”
1. I'd like ____ for a headache. (Tôi muốn mua thuốc trị đau đầu.)
2. ____ I take this before or after meals? (Tôi nên uống thuốc này trước hay sau bữa ăn?)
3. Can you ____ something for allergies? (Bạn có thể gợi ý thuốc trị dị ứng không?)
4. Can I get a ____ box? (Tôi có thể mua hộp nhỏ hơn không?)
5. Where can I find ____? (Tôi có thể tìm băng gạc ở đâu?)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Tôi muốn mua thuốc trị đau đầu.
2. Tôi nên uống thuốc này trước hay sau bữa ăn?
3. Bạn có thể gợi ý thuốc trị dị ứng không?
4. Tôi có thể mua hộp nhỏ hơn không?
5. Tôi có thể tìm băng gạc ở đâu?
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại nhà thuốc”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.