I'd like to make an appointment.
/aɪd laɪk tuː meɪk ən əˈpɔɪntmənt/
Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi đăng ký khám, mô tả triệu chứng và nhận đơn thuốc.
Common English phrases used when registering, describing symptoms and receiving a prescription.
Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp
/aɪd laɪk tuː meɪk ən əˈpɔɪntmənt/
Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.
/wʌts rɒŋ wɪð juː təˈdeɪ/
Hôm nay anh/chị thấy sao rồi?
/aɪ hæv ə ˈhɛdeɪk ænd ə sɔːr θroʊt/
Tôi bị đau đầu và đau họng.
/haʊ lɒŋ hæv juː hæd ðɪs ˈfiːvər/
Anh/chị bị sốt bao lâu rồi?
/duː juː hæv ˈɛni ˈælərdʒiz/
Anh/chị có bị dị ứng gì không?
/lɛt miː teɪk jɔːr ˈtɛmprətʃər/
Để tôi đo nhiệt độ cho anh/chị.
/pliːz teɪk ə diːp brɛθ/
Vui lòng hít thở sâu.
/juː niːd tuː ɡɛt ə blʌd tɛst/
Anh/chị cần làm xét nghiệm máu.
/ɪts dʒʌst ə ˈkɒmən koʊld/
Đây chỉ là cảm lạnh thông thường.
/aɪl prɪˈskraɪb juː sʌm ˈmɛdəsən/
Tôi sẽ kê cho anh/chị một ít thuốc.
/teɪk ðɪs ˈmɛdəsən twaɪs ə deɪ ˈæftər miːlz/
Uống thuốc này hai lần một ngày sau bữa ăn.
/ɑːr ðɛr ˈɛni saɪd ɪˈfɛkts/
Thuốc này có tác dụng phụ không?
/juː ʃʊd rɛst ænd drɪŋk ˈplɛnti ʌv ˈwɔːtər/
Anh/chị nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
/duː aɪ niːd tuː kʌm bæk fɔːr ə ˈfɒloʊ-ʌp/
Tôi có cần quay lại tái khám không?
/wɛr kæn aɪ ɡɛt ðɪs prɪˈskrɪpʃən fɪld/
Tôi có thể mua thuốc theo đơn này ở đâu?
/haʊ mʌtʃ duː aɪ niːd tuː peɪ/
Tôi cần thanh toán bao nhiêu vậy?
/duː juː əkˈsɛpt hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/
Ở đây có nhận bảo hiểm y tế không?
/aɪ fiːl mʌtʃ ˈbɛtər naʊ θæŋk juː/
Bây giờ tôi thấy khỏe hơn nhiều rồi, cảm ơn bác sĩ.
/pliːz kɔːl ðə ˈklɪnɪk ɪf ˈsɪmptəmz ɡɛt wɜːrs/
Vui lòng gọi phòng khám nếu triệu chứng nặng hơn.
/teɪk kɛr ænd ɡɛt wɛl suːn/
Bảo trọng nhé và mau khỏe lại.
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh/chị có bị dị ứng gì không?”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Đây chỉ là cảm lạnh thông thường.”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh/chị nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Ở đây có nhận bảo hiểm y tế không?”
1. I'd like to make an ____. (Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.)
2. Do you have any ____? (Anh/chị có bị dị ứng gì không?)
3. It's just a ____ cold. (Đây chỉ là cảm lạnh thông thường.)
4. You ____ rest and drink plenty of water. (Anh/chị nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.)
5. Do you accept health ____? (Ở đây có nhận bảo hiểm y tế không?)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.
2. Anh/chị có bị dị ứng gì không?
3. Đây chỉ là cảm lạnh thông thường.
4. Anh/chị nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
5. Ở đây có nhận bảo hiểm y tế không?
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại phòng khám”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.