Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

🩺 Tại phòng khám

Các mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi đăng ký khám, mô tả triệu chứng và nhận đơn thuốc.

Tất cả chủ đề

Clinic English – Tiếng Anh tại phòng khám

Common English phrases used when registering, describing symptoms and receiving a prescription.

Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp

1

I'd like to make an appointment.

/aɪd laɪk tuː meɪk ən əˈpɔɪntmənt/

Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.

2

What's wrong with you today?

/wʌts rɒŋ wɪð juː təˈdeɪ/

Hôm nay anh/chị thấy sao rồi?

3

I have a headache and a sore throat.

/aɪ hæv ə ˈhɛdeɪk ænd ə sɔːr θroʊt/

Tôi bị đau đầu và đau họng.

4

How long have you had this fever?

/haʊ lɒŋ hæv juː hæd ðɪs ˈfiːvər/

Anh/chị bị sốt bao lâu rồi?

5

Do you have any allergies?

/duː juː hæv ˈɛni ˈælərdʒiz/

Anh/chị có bị dị ứng gì không?

6

Let me take your temperature.

/lɛt miː teɪk jɔːr ˈtɛmprətʃər/

Để tôi đo nhiệt độ cho anh/chị.

7

Please take a deep breath.

/pliːz teɪk ə diːp brɛθ/

Vui lòng hít thở sâu.

8

You need to get a blood test.

/juː niːd tuː ɡɛt ə blʌd tɛst/

Anh/chị cần làm xét nghiệm máu.

9

It's just a common cold.

/ɪts dʒʌst ə ˈkɒmən koʊld/

Đây chỉ là cảm lạnh thông thường.

10

I'll prescribe you some medicine.

/aɪl prɪˈskraɪb juː sʌm ˈmɛdəsən/

Tôi sẽ kê cho anh/chị một ít thuốc.

11

Take this medicine twice a day after meals.

/teɪk ðɪs ˈmɛdəsən twaɪs ə deɪ ˈæftər miːlz/

Uống thuốc này hai lần một ngày sau bữa ăn.

12

Are there any side effects?

/ɑːr ðɛr ˈɛni saɪd ɪˈfɛkts/

Thuốc này có tác dụng phụ không?

13

You should rest and drink plenty of water.

/juː ʃʊd rɛst ænd drɪŋk ˈplɛnti ʌv ˈwɔːtər/

Anh/chị nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.

14

Do I need to come back for a follow-up?

/duː aɪ niːd tuː kʌm bæk fɔːr ə ˈfɒloʊ-ʌp/

Tôi có cần quay lại tái khám không?

15

Where can I get this prescription filled?

/wɛr kæn aɪ ɡɛt ðɪs prɪˈskrɪpʃən fɪld/

Tôi có thể mua thuốc theo đơn này ở đâu?

16

How much do I need to pay?

/haʊ mʌtʃ duː aɪ niːd tuː peɪ/

Tôi cần thanh toán bao nhiêu vậy?

17

Do you accept health insurance?

/duː juː əkˈsɛpt hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/

Ở đây có nhận bảo hiểm y tế không?

18

I feel much better now, thank you.

/aɪ fiːl mʌtʃ ˈbɛtər naʊ θæŋk juː/

Bây giờ tôi thấy khỏe hơn nhiều rồi, cảm ơn bác sĩ.

19

Please call the clinic if symptoms get worse.

/pliːz kɔːl ðə ˈklɪnɪk ɪf ˈsɪmptəmz ɡɛt wɜːrs/

Vui lòng gọi phòng khám nếu triệu chứng nặng hơn.

20

Take care and get well soon.

/teɪk kɛr ænd ɡɛt wɛl suːn/

Bảo trọng nhé và mau khỏe lại.

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • I'd like to make an appointment.Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.
  • How long have you had this fever?Anh/chị bị sốt bao lâu rồi?
  • Please take a deep breath.Vui lòng hít thở sâu.
  • I'll prescribe you some medicine.Tôi sẽ kê cho anh/chị một ít thuốc.
  • You should rest and drink plenty of water.Anh/chị nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
  • How much do I need to pay?Tôi cần thanh toán bao nhiêu vậy?

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh/chị có bị dị ứng gì không?”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Đây chỉ là cảm lạnh thông thường.”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh/chị nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Ở đây có nhận bảo hiểm y tế không?”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. I'd like to make an ____. (Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.)

  2. 2. Do you have any ____? (Anh/chị có bị dị ứng gì không?)

  3. 3. It's just a ____ cold. (Đây chỉ là cảm lạnh thông thường.)

  4. 4. You ____ rest and drink plenty of water. (Anh/chị nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.)

  5. 5. Do you accept health ____? (Ở đây có nhận bảo hiểm y tế không?)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Tôi muốn đặt lịch hẹn khám.

  2. 2. Anh/chị có bị dị ứng gì không?

  3. 3. Đây chỉ là cảm lạnh thông thường.

  4. 4. Anh/chị nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.

  5. 5. Ở đây có nhận bảo hiểm y tế không?

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại phòng khám”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.