Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

☕ Tại quán cà phê

Các mẫu câu đơn giản khi gọi đồ uống và trò chuyện tại quán cà phê.

Tất cả chủ đề

Coffee Shop English – Tiếng Anh tại quán cà phê

Simple English phrases for ordering drinks and chatting at a coffee shop.

Trình độ A1 · 20 câu giao tiếp

1

Hi, what can I get for you?

/haɪ wʌt kən aɪ gɛt fɔːr juː/

Chào bạn, bạn muốn gọi gì?

2

I'd like a cup of coffee, please.

/aɪd laɪk ə kʌp əv ˈkɒfi pliːz/

Tôi muốn một cốc cà phê.

3

Can I have a small latte?

/kən aɪ hæv ə smɔːl ˈlɑːteɪ/

Cho tôi một ly latte nhỏ được không?

4

What kinds of tea do you have?

/wʌt kaɪndz əv tiː duː juː hæv/

Quán có những loại trà nào?

5

Do you have any pastries?

/duː juː hæv ˈɛni ˈpeɪstriz/

Quán có bánh ngọt không?

6

Is this seat taken?

/ɪz ðɪs siːt ˈteɪkən/

Chỗ này có ai ngồi chưa?

7

Could I get some sugar, please?

/kʊd aɪ gɛt sʌm ˈʃʊgər pliːz/

Cho tôi xin ít đường được không?

8

Can I have it iced instead?

/kən aɪ hæv ɪt aɪst ɪnˈstɛd/

Cho tôi loại đá thay vì nóng được không?

9

Do you have Wi-Fi here?

/duː juː hæv ˈwaɪfaɪ hɪr/

Quán có Wi-Fi không?

10

What's the Wi-Fi password?

/wʌts ðə ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi là gì?

11

For here or to go?

/fɔːr hɪr ɔːr tə goʊ/

Dùng tại quán hay mang đi?

12

Can I get that to go?

/kən aɪ gɛt ðæt tə goʊ/

Cho tôi mang đi được không?

13

How much is that?

/haʊ mʌtʃ ɪz ðæt/

Cái đó giá bao nhiêu?

14

Keep the change, please.

/kiːp ðə tʃeɪndʒ pliːz/

Cứ giữ lại tiền thừa nhé.

15

Can I pay by card?

/kən aɪ peɪ baɪ kɑːrd/

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

16

This coffee tastes amazing.

/ðɪs ˈkɒfi teɪsts əˈmeɪzɪŋ/

Cà phê này ngon tuyệt.

17

Can I have some milk on the side?

/kən aɪ hæv sʌm mɪlk ɒn ðə saɪd/

Cho tôi thêm sữa riêng được không?

18

Do you deliver?

/duː juː dɪˈlɪvər/

Quán có giao hàng không?

19

See you again soon!

/siː juː əˈgɛn suːn/

Hẹn gặp lại sớm nhé!

20

Could I have a glass of water, please?

/kʊd aɪ hæv ə ɡlɑːs əv ˈwɔːtər pliːz/

Cho tôi xin một ly nước lọc được không ạ?

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • Hi, what can I get for you?Chào bạn, bạn muốn gọi gì?
  • What kinds of tea do you have?Quán có những loại trà nào?
  • Could I get some sugar, please?Cho tôi xin ít đường được không?
  • What's the Wi-Fi password?Mật khẩu Wi-Fi là gì?
  • How much is that?Cái đó giá bao nhiêu?
  • This coffee tastes amazing.Cà phê này ngon tuyệt.

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Chào bạn, bạn muốn gọi gì?”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Quán có bánh ngọt không?”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Quán có Wi-Fi không?”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Cái đó giá bao nhiêu?”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Cho tôi thêm sữa riêng được không?”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. Hi, ____ can I get for you? (Chào bạn, bạn muốn gọi gì?)

  2. 2. Do you have any ____? (Quán có bánh ngọt không?)

  3. 3. Do you have ____ here? (Quán có Wi-Fi không?)

  4. 4. How ____ is that? (Cái đó giá bao nhiêu?)

  5. 5. Can I ____ some milk on the side? (Cho tôi thêm sữa riêng được không?)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Chào bạn, bạn muốn gọi gì?

  2. 2. Quán có bánh ngọt không?

  3. 3. Quán có Wi-Fi không?

  4. 4. Cái đó giá bao nhiêu?

  5. 5. Cho tôi thêm sữa riêng được không?

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại quán cà phê”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.