Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

🎬 Tại rạp chiếu phim

Các mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi mua vé, chọn ghế và xem phim tại rạp.

Tất cả chủ đề

Cinema English – Tiếng Anh tại rạp chiếu phim

Common English phrases used when buying tickets, choosing seats and watching a movie at the cinema.

Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp

1

Two tickets for the seven o'clock show, please.

/tuː ˈtɪkɪts fɔːr ðə ˈsɛvən əˈklɒk ʃoʊ pliːz/

Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.

2

What movies are showing today?

/wʌt ˈmuːviz ɑːr ˈʃoʊɪŋ təˈdeɪ/

Hôm nay có phim gì đang chiếu vậy?

3

Is this movie in 3D?

/ɪz ðɪs ˈmuːvi ɪn θriː diː/

Phim này có phải bản 3D không?

4

Can I choose my seats?

/kæn aɪ tʃuːz maɪ siːts/

Tôi có được chọn ghế không?

5

I'd like seats near the middle.

/aɪd laɪk siːts nɪr ðə ˈmɪdəl/

Tôi muốn ghế ở khu vực giữa.

6

How much is a student discount?

/haʊ mʌtʃ ɪz ə ˈstuːdənt ˈdɪskaʊnt/

Giảm giá cho sinh viên là bao nhiêu vậy?

7

Can I get some popcorn and a drink?

/kæn aɪ ɡɛt sʌm ˈpɒpkɔːrn ænd ə drɪŋk/

Cho tôi mua bắp rang và một ly nước.

8

What time does the movie start?

/wʌt taɪm dʌz ðə ˈmuːvi stɑːrt/

Mấy giờ phim bắt đầu chiếu vậy?

9

Which screen is it playing in?

/wɪtʃ skriːn ɪz ɪt ˈpleɪɪŋ ɪn/

Phim đó chiếu ở phòng chiếu nào vậy?

10

Excuse me, this seat is taken.

/ɪkˈskjuːz miː ðɪs siːt ɪz ˈteɪkən/

Xin lỗi, ghế này có người ngồi rồi.

11

Could you please be quiet during the movie?

/kʊd juː pliːz biː ˈkwaɪət ˈdʊərɪŋ ðə ˈmuːvi/

Anh/chị có thể giữ yên lặng khi xem phim không?

12

Is there an intermission?

/ɪz ðɛr ən ˌɪntərˈmɪʃən/

Có giờ giải lao giữa phim không?

13

Can I refill my drink?

/kæn aɪ ˈriːfɪl maɪ drɪŋk/

Tôi có thể châm thêm nước không?

14

Does this cinema have subtitles?

/dʌz ðɪs ˈsɪnəmə hæv ˈsʌbtaɪtəlz/

Rạp này có phụ đề không?

15

I dropped my phone under the seat.

/aɪ drɒpt maɪ foʊn ˈʌndər ðə siːt/

Tôi đánh rơi điện thoại xuống dưới ghế.

16

That movie was amazing!

/ðæt ˈmuːvi wɒz əˈmeɪzɪŋ/

Bộ phim đó thật tuyệt vời!

17

Where is the exit?

/wɛr ɪz ði ˈɛksɪt/

Lối ra ở đâu vậy?

18

Can I book tickets online?

/kæn aɪ bʊk ˈtɪkɪts ˈɒnˌlaɪn/

Tôi có thể đặt vé qua mạng không?

19

The movie is sold out for tonight.

/ðə ˈmuːvi ɪz soʊld aʊt fɔːr təˈnaɪt/

Phim tối nay đã hết vé.

20

What time does the movie start?

/wɒt taɪm dʌz ðə ˈmuːvi stɑːrt/

Mấy giờ phim bắt đầu chiếu vậy?

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • Two tickets for the seven o'clock show, please.Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.
  • Can I choose my seats?Tôi có được chọn ghế không?
  • Can I get some popcorn and a drink?Cho tôi mua bắp rang và một ly nước.
  • Excuse me, this seat is taken.Xin lỗi, ghế này có người ngồi rồi.
  • Can I refill my drink?Tôi có thể châm thêm nước không?
  • That movie was amazing!Bộ phim đó thật tuyệt vời!

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn ghế ở khu vực giữa.”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Phim đó chiếu ở phòng chiếu nào vậy?”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi có thể châm thêm nước không?”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Lối ra ở đâu vậy?”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. Two ____ for the seven o'clock show, please. (Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.)

  2. 2. I'd like seats near the ____. (Tôi muốn ghế ở khu vực giữa.)

  3. 3. Which screen is it ____ in? (Phim đó chiếu ở phòng chiếu nào vậy?)

  4. 4. Can I ____ my drink? (Tôi có thể châm thêm nước không?)

  5. 5. ____ is the exit? (Lối ra ở đâu vậy?)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.

  2. 2. Tôi muốn ghế ở khu vực giữa.

  3. 3. Phim đó chiếu ở phòng chiếu nào vậy?

  4. 4. Tôi có thể châm thêm nước không?

  5. 5. Lối ra ở đâu vậy?

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại rạp chiếu phim”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.