Two tickets for the seven o'clock show, please.
/tuː ˈtɪkɪts fɔːr ðə ˈsɛvən əˈklɒk ʃoʊ pliːz/
Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi mua vé, chọn ghế và xem phim tại rạp.
Common English phrases used when buying tickets, choosing seats and watching a movie at the cinema.
Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp
/tuː ˈtɪkɪts fɔːr ðə ˈsɛvən əˈklɒk ʃoʊ pliːz/
Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.
/wʌt ˈmuːviz ɑːr ˈʃoʊɪŋ təˈdeɪ/
Hôm nay có phim gì đang chiếu vậy?
/ɪz ðɪs ˈmuːvi ɪn θriː diː/
Phim này có phải bản 3D không?
/kæn aɪ tʃuːz maɪ siːts/
Tôi có được chọn ghế không?
/aɪd laɪk siːts nɪr ðə ˈmɪdəl/
Tôi muốn ghế ở khu vực giữa.
/haʊ mʌtʃ ɪz ə ˈstuːdənt ˈdɪskaʊnt/
Giảm giá cho sinh viên là bao nhiêu vậy?
/kæn aɪ ɡɛt sʌm ˈpɒpkɔːrn ænd ə drɪŋk/
Cho tôi mua bắp rang và một ly nước.
/wʌt taɪm dʌz ðə ˈmuːvi stɑːrt/
Mấy giờ phim bắt đầu chiếu vậy?
/wɪtʃ skriːn ɪz ɪt ˈpleɪɪŋ ɪn/
Phim đó chiếu ở phòng chiếu nào vậy?
/ɪkˈskjuːz miː ðɪs siːt ɪz ˈteɪkən/
Xin lỗi, ghế này có người ngồi rồi.
/kʊd juː pliːz biː ˈkwaɪət ˈdʊərɪŋ ðə ˈmuːvi/
Anh/chị có thể giữ yên lặng khi xem phim không?
/ɪz ðɛr ən ˌɪntərˈmɪʃən/
Có giờ giải lao giữa phim không?
/kæn aɪ ˈriːfɪl maɪ drɪŋk/
Tôi có thể châm thêm nước không?
/dʌz ðɪs ˈsɪnəmə hæv ˈsʌbtaɪtəlz/
Rạp này có phụ đề không?
/aɪ drɒpt maɪ foʊn ˈʌndər ðə siːt/
Tôi đánh rơi điện thoại xuống dưới ghế.
/ðæt ˈmuːvi wɒz əˈmeɪzɪŋ/
Bộ phim đó thật tuyệt vời!
/wɛr ɪz ði ˈɛksɪt/
Lối ra ở đâu vậy?
/kæn aɪ bʊk ˈtɪkɪts ˈɒnˌlaɪn/
Tôi có thể đặt vé qua mạng không?
/ðə ˈmuːvi ɪz soʊld aʊt fɔːr təˈnaɪt/
Phim tối nay đã hết vé.
/wɒt taɪm dʌz ðə ˈmuːvi stɑːrt/
Mấy giờ phim bắt đầu chiếu vậy?
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi muốn ghế ở khu vực giữa.”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Phim đó chiếu ở phòng chiếu nào vậy?”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi có thể châm thêm nước không?”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Lối ra ở đâu vậy?”
1. Two ____ for the seven o'clock show, please. (Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.)
2. I'd like seats near the ____. (Tôi muốn ghế ở khu vực giữa.)
3. Which screen is it ____ in? (Phim đó chiếu ở phòng chiếu nào vậy?)
4. Can I ____ my drink? (Tôi có thể châm thêm nước không?)
5. ____ is the exit? (Lối ra ở đâu vậy?)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Cho tôi hai vé suất bảy giờ ạ.
2. Tôi muốn ghế ở khu vực giữa.
3. Phim đó chiếu ở phòng chiếu nào vậy?
4. Tôi có thể châm thêm nước không?
5. Lối ra ở đâu vậy?
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại rạp chiếu phim”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.