Do you have an appointment?
/duː juː hæv ən əˈpɔɪntmənt/
Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu giao tiếp thông dụng khi cắt tóc, làm tóc hoặc làm nail tại salon.
Common English phrases for getting a haircut or styling at a salon.
Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp
/duː juː hæv ən əˈpɔɪntmənt/
Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?
/aɪd laɪk tə bʊk ə ˈheərkʌt fɔːr təˈmɒroʊ/
Tôi muốn đặt lịch cắt tóc cho ngày mai.
/haʊ wʊd juː laɪk jɔːr her kʌt/
Bạn muốn cắt tóc kiểu như thế nào?
/dʒʌst ə trɪm pliːz/
Chỉ tỉa gọn thôi nhé.
/kən juː kʌt ɪt ə bɪt ˈʃɔːrtər/
Bạn có thể cắt ngắn hơn một chút không?
/aɪ wɒnt tə kiːp ðə leŋθ/
Tôi muốn giữ nguyên độ dài.
/kʊd juː ʃoʊ miː ə ˈpɪktʃər/
Bạn có thể cho tôi xem hình được không?
/aɪd laɪk tə daɪ maɪ her/
Tôi muốn nhuộm tóc.
/wʌt ˈkʌlər wʊd juː ˌrɛkəˈmɛnd/
Bạn gợi ý màu nào?
/aɪ doʊnt wɒnt ɪt tuː dɑːrk/
Tôi không muốn màu quá tối.
/kən aɪ gɛt ə ˈbloʊ draɪ tuː/
Tôi có thể sấy tạo kiểu luôn không?
/haʊ mʌtʃ dʌz ə ˈheərkʌt kɒst/
Cắt tóc giá bao nhiêu?
/ɪz ðə ˈwɔːtər tuː hɒt/
Nước có nóng quá không?
/pliːz wɒʃ maɪ her fɜːrst/
Vui lòng gội đầu cho tôi trước.
/ðæt lʊks greɪt θæŋk juː/
Trông đẹp lắm, cảm ơn bạn!
/kən juː fɪks ðɪs pɑːrt ə ˈlɪtl/
Bạn có thể chỉnh lại phần này một chút không?
/aɪd laɪk ə ˈmænɪˌkjʊr tuː/
Tôi cũng muốn làm móng tay.
/wʌt taɪm duː juː kloʊz/
Mấy giờ salon đóng cửa?
/duː juː əkˈsɛpt kɑːrd ˈpeɪmənts/
Salon có nhận thanh toán bằng thẻ không?
/kən aɪ bʊk maɪ nɛkst əˈpɔɪntmənt naʊ/
Tôi có thể đặt lịch hẹn lần sau ngay bây giờ không?
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn có thể cắt ngắn hơn một chút không?”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bạn gợi ý màu nào?”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Nước có nóng quá không?”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Tôi cũng muốn làm móng tay.”
1. Do you have an ____? (Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?)
2. Can you cut it a bit ____? (Bạn có thể cắt ngắn hơn một chút không?)
3. What color would you ____? (Bạn gợi ý màu nào?)
4. Is the ____ too hot? (Nước có nóng quá không?)
5. I'd like a ____ too. (Tôi cũng muốn làm móng tay.)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?
2. Bạn có thể cắt ngắn hơn một chút không?
3. Bạn gợi ý màu nào?
4. Nước có nóng quá không?
5. Tôi cũng muốn làm móng tay.
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại salon”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.