Excuse me, where can I find the milk?
/ɪkˈskjuːz miː wɛr kæn aɪ faɪnd ðə mɪlk/
Xin lỗi, sữa để ở đâu vậy?
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi mua sắm, tìm hàng hóa và thanh toán tại siêu thị.
Common English phrases used when shopping, finding items and paying at the supermarket.
Trình độ A1 · 20 câu giao tiếp
/ɪkˈskjuːz miː wɛr kæn aɪ faɪnd ðə mɪlk/
Xin lỗi, sữa để ở đâu vậy?
/duː juː hæv ə ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/
Ở đây có xe đẩy mua sắm không?
/aɪm dʒʌst ˈlʊkɪŋ θæŋks/
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
/haʊ mʌtʃ dʌz ðɪs kɒst/
Cái này giá bao nhiêu vậy?
/ɪz ðɪs ˈaɪtəm ɒn seɪl/
Mặt hàng này có đang giảm giá không?
/duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈbɪɡər saɪz/
Có loại này cỡ lớn hơn không?
/wɛr ɪz ðə ˈtʃɛkaʊt ˈkaʊntər/
Quầy thanh toán ở đâu vậy?
/kæn aɪ peɪ baɪ kɑːrd/
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
/duː juː niːd ə ˈplæstɪk bæɡ/
Anh/chị có cần túi nilon không?
/kʊd aɪ ɡɛt ə rɪˈsiːt pliːz/
Cho tôi xin hóa đơn được không?
/ðɪs praɪs tæɡ lʊks rɒŋ/
Bảng giá này có vẻ sai.
/duː juː əkˈsɛpt ˈkuːpɒnz/
Ở đây có nhận phiếu giảm giá không?
/wɛr kæn aɪ faɪnd frɛʃ ˈvɛdʒtəbəlz/
Rau tươi để ở đâu vậy?
/ɪz ðɛr ə ˈdɪskaʊnt ɪf aɪ baɪ tuː/
Mua hai cái có được giảm giá không?
/kæn juː tɛl miː ðə ɪkˈspaɪəri deɪt/
Anh cho tôi biết hạn sử dụng được không?
/aɪd laɪk tuː rɪˈtɜːrn ðɪs ˈaɪtəm/
Tôi muốn trả lại món hàng này.
/kæn juː hɛlp miː ˈkæri ðiːz bæɡz/
Anh có thể giúp tôi mang mấy túi này không?
/duː juː hæv ˈɛni friː ˈsæmpəlz/
Ở đây có mẫu dùng thử miễn phí không?
/ðə ˈsɛlf-ˈtʃɛkaʊt məˈʃiːn ˈɪzənt ˈwɜːrkɪŋ/
Máy tự thanh toán không hoạt động.
/θæŋk juː hæv ə naɪs deɪ/
Cảm ơn, chúc anh/chị một ngày tốt lành!
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Xin lỗi, sữa để ở đâu vậy?”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Mặt hàng này có đang giảm giá không?”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh/chị có cần túi nilon không?”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Rau tươi để ở đâu vậy?”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Anh có thể giúp tôi mang mấy túi này không?”
1. ____ me, where can I find the milk? (Xin lỗi, sữa để ở đâu vậy?)
2. Is ____ item on sale? (Mặt hàng này có đang giảm giá không?)
3. Do you need a ____ bag? (Anh/chị có cần túi nilon không?)
4. Where can I find fresh ____? (Rau tươi để ở đâu vậy?)
5. Can you help me ____ these bags? (Anh có thể giúp tôi mang mấy túi này không?)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Xin lỗi, sữa để ở đâu vậy?
2. Mặt hàng này có đang giảm giá không?
3. Anh/chị có cần túi nilon không?
4. Rau tươi để ở đâu vậy?
5. Anh có thể giúp tôi mang mấy túi này không?
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại siêu thị”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.