Good morning, class!
/ɡʊd ˈmɔrnɪŋ, klæs/
Chào buổi sáng cả lớp!
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu giao tiếp thường dùng giữa giáo viên và học sinh trong lớp học.
Common phrases used between teachers and students at school.
Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp
/ɡʊd ˈmɔrnɪŋ, klæs/
Chào buổi sáng cả lớp!
/pliz teɪk aʊt jʊr ˈtɛkstˌbʊks/
Các em hãy lấy sách giáo khoa ra.
/meɪ aɪ æsk ə ˈkwɛstʃən/
Em có thể hỏi một câu được không ạ?
/kæn ju rɪˈpit ðæt, pliz/
Thầy/cô có thể nhắc lại được không ạ?
/aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd ðɪs pɑrt/
Em không hiểu phần này.
/pliz hænd ɪn jʊr ˈhoʊmˌwɜrk/
Các em hãy nộp bài tập về nhà.
/aɪ fərˈɡɑt tu brɪŋ maɪ ˈhoʊmˌwɜrk/
Em quên mang bài tập về nhà.
/wɛn ɪz ði ɪɡˈzæm/
Khi nào có bài kiểm tra?
/wʌt wɪl bi ɑn ðə tɛst/
Bài kiểm tra sẽ có nội dung gì?
/haʊ wʌz jʊr ɡreɪd ɑn ðə læst tɛst/
Điểm bài kiểm tra trước của bạn thế nào?
/aɪ ɡɑt ən eɪ ɑn maɪ ˈɛseɪ/
Tôi được điểm A cho bài luận.
/kæn aɪ ɡoʊ tu ðə ˈrɛstˌrum/
Em có thể đi vệ sinh được không ạ?
/pliz peɪ əˈtɛnʃən/
Các em hãy chú ý nghe giảng.
/lɛts wɜrk ɪn ɡrups/
Chúng ta hãy làm việc theo nhóm.
/hu wɑnts tu ˈænsər ðɪs ˈkwɛstʃən/
Ai muốn trả lời câu hỏi này?
/ðə bɛl ɪz əˈbaʊt tu rɪŋ/
Chuông sắp reo rồi.
/si ju æt ˈrisɛs/
Gặp lại bạn giờ ra chơi nhé.
/aɪ nid tu tɔk tu ðə ˈprɪnsəpəl/
Tôi cần nói chuyện với hiệu trưởng.
/doʊnt fərˈɡɛt tu ˈstʌdi fɔr təˈmɑroʊz kwɪz/
Đừng quên ôn bài cho bài kiểm tra nhỏ ngày mai.
/klæs dɪsˈmɪst/
Lớp học kết thúc!
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Chào buổi sáng cả lớp!”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Em không hiểu phần này.”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Bài kiểm tra sẽ có nội dung gì?”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Các em hãy chú ý nghe giảng.”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Gặp lại bạn giờ ra chơi nhé.”
1. Good ____, class! (Chào buổi sáng cả lớp!)
2. I don't ____ this part. (Em không hiểu phần này.)
3. ____ will be on the test? (Bài kiểm tra sẽ có nội dung gì?)
4. Please pay ____. (Các em hãy chú ý nghe giảng.)
5. See you at ____. (Gặp lại bạn giờ ra chơi nhé.)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Chào buổi sáng cả lớp!
2. Em không hiểu phần này.
3. Bài kiểm tra sẽ có nội dung gì?
4. Các em hãy chú ý nghe giảng.
5. Gặp lại bạn giờ ra chơi nhé.
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Tại trường học”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.