Excuse me, does this bus go to the city center?
/ɪkˈskjuz mi, dʌz ðɪs bʌs ɡoʊ tu ðə ˈsɪti ˈsɛntər/
Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Các mẫu câu hữu ích khi hỏi đường, mua vé và đi lại bằng xe buýt.
Useful phrases for asking directions, buying tickets, and riding the bus.
Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp
/ɪkˈskjuz mi, dʌz ðɪs bʌs ɡoʊ tu ðə ˈsɪti ˈsɛntər/
Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?
/haʊ mʌtʃ ɪz ə ˈtɪkɪt tu ˈdaʊnˌtaʊn/
Vé đi trung tâm giá bao nhiêu?
/wɛr kæn aɪ baɪ ə bʌs ˈtɪkɪt/
Tôi có thể mua vé xe buýt ở đâu?
/du ju əkˈsɛpt kæʃ ɔr kɑrd/
Bạn nhận tiền mặt hay thẻ?
/wʌt taɪm dʌz ðə nɛkst bʌs liv/
Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
/ɪz ðɪs sit ˈteɪkən/
Chỗ này có ai ngồi chưa?
/kʊd ju tɛl mi wɛn wi əˈraɪv æt maɪ stɑp/
Bạn có thể báo tôi khi đến trạm của tôi không?
/aɪ nid tu ɡɛt ɔf æt ðə nɛkst stɑp/
Tôi cần xuống ở trạm tiếp theo.
/pliz prɛs ðə ˈbʌtən tu stɑp ðə bʌs/
Vui lòng nhấn nút để dừng xe.
/ðə bʌs ɪz ˈvɛri ˈkraʊdɪd təˈdeɪ/
Xe buýt hôm nay rất đông.
/kæn ju meɪk rum, pliz/
Bạn có thể nhường chỗ được không?
/hoʊld ɑn taɪt, ðə bʌs ɪz ˈmuvɪŋ/
Bám chắc vào, xe đang chạy.
/aɪ θɪŋk aɪ mɪst maɪ stɑp/
Hình như tôi đã đi quá trạm của mình.
/haʊ ˈmɛni stɑps ənˈtɪl ˈdaʊnˌtaʊn/
Còn mấy trạm nữa thì đến trung tâm?
/ɪz ðɛr ə dɪˈrɛkt bʌs tu ði ˈɛrˌpɔrt/
Có xe buýt đi thẳng ra sân bay không?
/du aɪ nid tu trænsˈfɜr tu əˈnʌðər bʌs/
Tôi có cần chuyển sang xe buýt khác không?
/ðə bʌs ɪz ˈrʌnɪŋ leɪt/
Xe buýt đang chạy trễ.
/aɪ lɛft maɪ ʌmˈbrɛlə ɑn ðə bʌs/
Tôi để quên ô trên xe buýt.
/θæŋk ju, ˈdraɪvər/
Cảm ơn tài xế!
/hæv ə naɪs deɪ/
Chúc bạn một ngày tốt lành!
Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.
Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.
1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?”
2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?”
3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Vui lòng nhấn nút để dừng xe.”
4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Hình như tôi đã đi quá trạm của mình.”
5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Xe buýt đang chạy trễ.”
1. ____ me, does this bus go to the city center? (Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?)
2. What time does the next bus ____? (Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?)
3. ____ press the button to stop the bus. (Vui lòng nhấn nút để dừng xe.)
4. I think I ____ my stop. (Hình như tôi đã đi quá trạm của mình.)
5. The bus is ____ late. (Xe buýt đang chạy trễ.)
Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.
1. Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?
2. Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
3. Vui lòng nhấn nút để dừng xe.
4. Hình như tôi đã đi quá trạm của mình.
5. Xe buýt đang chạy trễ.
Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Trên xe buýt”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.
Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.