Bỏ qua điều hướng / Skip to content

Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

🚌 Trên xe buýt

Các mẫu câu hữu ích khi hỏi đường, mua vé và đi lại bằng xe buýt.

Tất cả chủ đề

Bus English – Tiếng Anh trên xe buýt

Useful phrases for asking directions, buying tickets, and riding the bus.

Trình độ A2 · 20 câu giao tiếp

1

Excuse me, does this bus go to the city center?

/ɪkˈskjuz mi, dʌz ðɪs bʌs ɡoʊ tu ðə ˈsɪti ˈsɛntər/

Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?

2

How much is a ticket to downtown?

/haʊ mʌtʃ ɪz ə ˈtɪkɪt tu ˈdaʊnˌtaʊn/

Vé đi trung tâm giá bao nhiêu?

3

Where can I buy a bus ticket?

/wɛr kæn aɪ baɪ ə bʌs ˈtɪkɪt/

Tôi có thể mua vé xe buýt ở đâu?

4

Do you accept cash or card?

/du ju əkˈsɛpt kæʃ ɔr kɑrd/

Bạn nhận tiền mặt hay thẻ?

5

What time does the next bus leave?

/wʌt taɪm dʌz ðə nɛkst bʌs liv/

Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?

6

Is this seat taken?

/ɪz ðɪs sit ˈteɪkən/

Chỗ này có ai ngồi chưa?

7

Could you tell me when we arrive at my stop?

/kʊd ju tɛl mi wɛn wi əˈraɪv æt maɪ stɑp/

Bạn có thể báo tôi khi đến trạm của tôi không?

8

I need to get off at the next stop.

/aɪ nid tu ɡɛt ɔf æt ðə nɛkst stɑp/

Tôi cần xuống ở trạm tiếp theo.

9

Please press the button to stop the bus.

/pliz prɛs ðə ˈbʌtən tu stɑp ðə bʌs/

Vui lòng nhấn nút để dừng xe.

10

The bus is very crowded today.

/ðə bʌs ɪz ˈvɛri ˈkraʊdɪd təˈdeɪ/

Xe buýt hôm nay rất đông.

11

Can you make room, please?

/kæn ju meɪk rum, pliz/

Bạn có thể nhường chỗ được không?

12

Hold on tight, the bus is moving.

/hoʊld ɑn taɪt, ðə bʌs ɪz ˈmuvɪŋ/

Bám chắc vào, xe đang chạy.

13

I think I missed my stop.

/aɪ θɪŋk aɪ mɪst maɪ stɑp/

Hình như tôi đã đi quá trạm của mình.

14

How many stops until downtown?

/haʊ ˈmɛni stɑps ənˈtɪl ˈdaʊnˌtaʊn/

Còn mấy trạm nữa thì đến trung tâm?

15

Is there a direct bus to the airport?

/ɪz ðɛr ə dɪˈrɛkt bʌs tu ði ˈɛrˌpɔrt/

Có xe buýt đi thẳng ra sân bay không?

16

Do I need to transfer to another bus?

/du aɪ nid tu trænsˈfɜr tu əˈnʌðər bʌs/

Tôi có cần chuyển sang xe buýt khác không?

17

The bus is running late.

/ðə bʌs ɪz ˈrʌnɪŋ leɪt/

Xe buýt đang chạy trễ.

18

I left my umbrella on the bus.

/aɪ lɛft maɪ ʌmˈbrɛlə ɑn ðə bʌs/

Tôi để quên ô trên xe buýt.

19

Thank you, driver!

/θæŋk ju, ˈdraɪvər/

Cảm ơn tài xế!

20

Have a nice day!

/hæv ə naɪs deɪ/

Chúc bạn một ngày tốt lành!

✍️ Luyện tập

Nghe – nhắc lại, chọn câu đúng, điền từ, dịch Việt – Anh và tự luyện nói.

1. Nghe và nhắc lại

Bấm nút loa, nghe kỹ rồi nhắc lại thật to từng câu.

  • Excuse me, does this bus go to the city center?Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?
  • Do you accept cash or card?Bạn nhận tiền mặt hay thẻ?
  • Could you tell me when we arrive at my stop?Bạn có thể báo tôi khi đến trạm của tôi không?
  • The bus is very crowded today.Xe buýt hôm nay rất đông.
  • I think I missed my stop.Hình như tôi đã đi quá trạm của mình.
  • Do I need to transfer to another bus?Tôi có cần chuyển sang xe buýt khác không?

2. Chọn câu tiếng Anh đúng

  1. 1. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?”

  2. 2. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?”

  3. 3. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Vui lòng nhấn nút để dừng xe.”

  4. 4. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Hình như tôi đã đi quá trạm của mình.”

  5. 5. Chọn câu tiếng Anh đúng cho: “Xe buýt đang chạy trễ.”

3. Điền từ còn thiếu

  1. 1. ____ me, does this bus go to the city center? (Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?)

  2. 2. What time does the next bus ____? (Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?)

  3. 3. ____ press the button to stop the bus. (Vui lòng nhấn nút để dừng xe.)

  4. 4. I think I ____ my stop. (Hình như tôi đã đi quá trạm của mình.)

  5. 5. The bus is ____ late. (Xe buýt đang chạy trễ.)

4. Dịch Việt – Anh

Viết lại câu tiếng Anh tương ứng, sau đó bấm kiểm tra.

  1. 1. Xin lỗi, xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?

  2. 2. Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?

  3. 3. Vui lòng nhấn nút để dừng xe.

  4. 4. Hình như tôi đã đi quá trạm của mình.

  5. 5. Xe buýt đang chạy trễ.

5. Luyện nói ngắn

Chọn 5 câu bất kỳ trong chủ đề “Trên xe buýt”, ghi âm lại và nghe so sánh với phần đọc mẫu. Sau đó tự nói một tình huống ngắn 30–60 giây sử dụng ít nhất 3 câu vừa học.

Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt của bạn. Hệ thống không tự động chấm điểm phát âm — hãy nghe lại và so sánh với audio mẫu, hoặc gửi cho giáo viên trong buổi học 1 kèm 1.

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.