name
/neɪm/ 🇺🇸Nghĩa: tên
My name is Mai.
Tên mình là Mai.
Hai người gặp nhau lần đầu: chào hỏi, hỏi tên, nghề nghiệp và nơi sống.
Chủ đề: Listening A1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: tên
My name is Mai.
Tên mình là Mai.
Nghĩa: giáo viên
He is an English teacher.
Anh ấy là giáo viên tiếng Anh.
Nghĩa: học sinh, sinh viên
I am a student.
Mình là sinh viên.
Nghĩa: sống
I live in Da Nang.
Mình sống ở Đà Nẵng.
1. What is the woman's name?
2. Where does Tom live now?
3. Tom is a student.
4. Điền từ bạn nghe được: Nice to meet ______.
5. What does Mai study?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.