Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
🎧 ListeningA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Listening A1 – Bài 4: My Daily Routine

Nghe một ngày bình thường: thức dậy, đi làm, ăn trưa, về nhà, đi ngủ.

Chủ đề: Listening A1

🔊 Bài nghe – bấm Nghe cả bài trước khi xem transcript

Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.

Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.

Từ vựng quan trọng

get up

/ɡet ʌp/ 🇺🇸

Nghĩa: thức dậy

I get up at six o'clock.

Mình dậy lúc 6 giờ.

breakfast

/ˈbrekfəst/ 🇺🇸

Nghĩa: bữa sáng

I have breakfast at home.

Mình ăn sáng ở nhà.

colleague

/ˈkɑːliːɡ/ 🇺🇸

Nghĩa: đồng nghiệp

I have lunch with my colleagues.

Mình ăn trưa với đồng nghiệp.

go to bed

/ɡoʊ tə bed/ 🇺🇸

Nghĩa: đi ngủ

I go to bed at ten thirty.

Mình đi ngủ lúc 10 giờ 30.

Bài tập nghe – Kiểm tra đáp án & xem điểm

  1. 1. What time does she get up?

  2. 2. How does she go to work?

  3. 3. She has lunch alone.

  4. 4. Điền động từ bạn nghe được: In the evening, I ______ dinner.

  5. 5. What time does she finish work?

Tiến độ luyện nghe

Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.

Đã hoàn thành 0/25 bài nghe0%
Chọn bài nghe tiếp theo →

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.