get up
/ɡet ʌp/ 🇺🇸Nghĩa: thức dậy
I get up at six o'clock.
Mình dậy lúc 6 giờ.
Nghe một ngày bình thường: thức dậy, đi làm, ăn trưa, về nhà, đi ngủ.
Chủ đề: Listening A1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: thức dậy
I get up at six o'clock.
Mình dậy lúc 6 giờ.
Nghĩa: bữa sáng
I have breakfast at home.
Mình ăn sáng ở nhà.
Nghĩa: đồng nghiệp
I have lunch with my colleagues.
Mình ăn trưa với đồng nghiệp.
Nghĩa: đi ngủ
I go to bed at ten thirty.
Mình đi ngủ lúc 10 giờ 30.
1. What time does she get up?
2. How does she go to work?
3. She has lunch alone.
4. Điền động từ bạn nghe được: In the evening, I ______ dinner.
5. What time does she finish work?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.