reservation
/ˌrezərˈveɪʃn/ 🇺🇸Nghĩa: việc đặt bàn/đặt chỗ
Do you have a reservation?
Anh/chị đã đặt bàn chưa?
Gọi món tại nhà hàng: món khai vị, món chính, đồ uống và thanh toán.
Chủ đề: Listening A2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: việc đặt bàn/đặt chỗ
Do you have a reservation?
Anh/chị đã đặt bàn chưa?
Nghĩa: nướng
I'll have the grilled chicken.
Cho tôi món gà nướng.
Nghĩa: cay
The soup is not too spicy.
Món súp không quá cay.
Nghĩa: hoá đơn
Could we have the bill?
Cho chúng tôi xin hoá đơn?
1. How many people is the table for?
2. What does the first customer order?
3. The beef noodle soup is very spicy.
4. Điền đồ uống bạn nghe được: two glasses of ______ tea.
5. What do they ask for at the end?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.