appointment
/əˈpɔɪntmənt/ 🇺🇸Nghĩa: cuộc hẹn
I'd like to make an appointment.
Tôi muốn đặt lịch hẹn.
Gọi điện đặt lịch hẹn: chọn ngày, giờ và xác nhận thông tin.
Chủ đề: Listening A2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: cuộc hẹn
I'd like to make an appointment.
Tôi muốn đặt lịch hẹn.
Nghĩa: khung giờ trống
We have a slot at four fifteen.
Chúng tôi còn chỗ lúc 4 giờ 15.
Nghĩa: đến nơi
Please arrive ten minutes early.
Vui lòng đến sớm 10 phút.
Nghĩa: phiếu, biểu mẫu
You need to fill in a form.
Bạn cần điền một phiếu thông tin.
1. Which day does the man choose?
2. Điền giờ bạn nghe được: four ______ in the afternoon.
3. The man is free on Thursday morning.
4. Why should he arrive early?
5. Who is the appointment with?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.