station
/ˈsteɪʃn/ 🇺🇸Nghĩa: nhà ga, bến
The train station is far from here.
Ga tàu cách đây khá xa.
Hỏi đường và hỏi thông tin xe buýt: bến, giá vé và thời gian đi.
Chủ đề: Listening A2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: nhà ga, bến
The train station is far from here.
Ga tàu cách đây khá xa.
Nghĩa: vé
How much is the ticket?
Vé bao nhiêu tiền?
Nghĩa: chuyến đi
The journey takes 25 minutes.
Chuyến đi mất 25 phút.
Nghĩa: giao thông
The traffic is very bad today.
Hôm nay đường rất tắc.
1. Which bus goes to the train station?
2. Điền thông tin bạn nghe được: a bus every ______ minutes.
3. How much is the ticket?
4. You buy the ticket from a machine.
5. How long is the journey?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.