sore throat
/sɔːr θroʊt/ 🇺🇸Nghĩa: đau họng
I have a sore throat.
Tôi bị đau họng.
Nghe bệnh nhân mô tả triệu chứng và bác sĩ đưa lời khuyên.
Chủ đề: Listening A2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: đau họng
I have a sore throat.
Tôi bị đau họng.
Nghĩa: nhiệt độ; cơn sốt
Do you have a temperature?
Bạn có sốt không?
Nghĩa: thuốc
Take this medicine twice a day.
Uống thuốc này ngày hai lần.
Nghĩa: nghỉ ngơi
You should rest for two days.
Bạn nên nghỉ hai ngày.
1. What are the patient's symptoms?
2. The patient has a slight temperature.
3. Điền số lần bạn nghe được: take the medicine ______ a day.
4. How long should the patient rest?
5. What else does the doctor advise?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.