weekend
/ˈwiːkend/ 🇺🇸Nghĩa: cuối tuần
Are you free this weekend?
Cuối tuần này bạn rảnh không?
Hai người bạn hẹn nhau đi xem phim: chọn ngày, giờ và địa điểm gặp.
Chủ đề: Listening A2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: cuối tuần
Are you free this weekend?
Cuối tuần này bạn rảnh không?
Nghĩa: rạp chiếu phim
There's a new film at the cinema.
Có phim mới ở rạp.
Nghĩa: đặt (vé, bàn)
I'll book the tickets online.
Mình sẽ đặt vé online.
Nghĩa: gặp
Let's meet at six thirty.
Gặp nhau lúc 6 giờ 30 nhé.
1. Which day do they finally choose?
2. Why can't she go on Saturday?
3. Điền giờ bạn nghe được: they meet at six ______.
4. The film starts at seven o'clock.
5. Where do they meet?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.