responsibility
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ 🇺🇸Nghĩa: trách nhiệm
I'm looking for more responsibility.
Tôi muốn có nhiều trách nhiệm hơn.
Phỏng vấn xin việc: kinh nghiệm, điểm mạnh và lý do ứng tuyển.
Chủ đề: Listening B1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: trách nhiệm
I'm looking for more responsibility.
Tôi muốn có nhiều trách nhiệm hơn.
Nghĩa: điểm mạnh
My greatest strength is staying calm.
Điểm mạnh nhất của tôi là giữ bình tĩnh.
Nghĩa: lời phàn nàn, khiếu nại
I handled sixty complaints a week.
Tôi xử lý 60 khiếu nại mỗi tuần.
Nghĩa: đào tạo
Tell me about the training programme.
Hãy nói về chương trình đào tạo.
1. How long has she worked in customer service?
2. Why does she want to change jobs?
3. Điền số bạn nghe được: over ______ complaints a week.
4. She says her strength is speaking three languages.
5. What does she ask about?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.