connecting flight
/kəˈnektɪŋ flaɪt/ 🇺🇸Nghĩa: chuyến bay nối chuyến
I missed my connecting flight.
Tôi lỡ chuyến bay nối chuyến.
Hành khách bị lỡ chuyến bay và tìm giải pháp tại quầy vé sân bay.
Chủ đề: Listening B1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: chuyến bay nối chuyến
I missed my connecting flight.
Tôi lỡ chuyến bay nối chuyến.
Nghĩa: bị hoãn/trễ
The first flight was delayed.
Chuyến bay đầu bị hoãn.
Nghĩa: miễn phí
We can rebook you free of charge.
Chúng tôi đổi vé miễn phí cho anh.
Nghĩa: hành lý
I checked in two pieces of luggage.
Tôi gửi hai kiện hành lý.
1. Why did he miss the flight?
2. Điền cổng bạn nghe được: gate B______.
3. What time does the next flight leave?
4. He has to pay extra for the new ticket.
5. What happens to his luggage?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.