order
/ˈɔːrdər/ 🇺🇸Nghĩa: đơn hàng
I'm calling about my order.
Tôi gọi về đơn hàng của mình.
Khách hàng gọi điện phàn nàn về đơn hàng giao sai và cách nhân viên xử lý.
Chủ đề: Listening B1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: đơn hàng
I'm calling about my order.
Tôi gọi về đơn hàng của mình.
Nghĩa: xin lỗi
I do apologise for the mistake.
Tôi thành thật xin lỗi vì sai sót.
Nghĩa: việc trả lại hàng
Do I have to pay for the return?
Tôi có phải trả phí gửi trả không?
Nghĩa: giảm giá
You get a ten percent discount.
Bạn được giảm 10%.
1. What is wrong with the order?
2. Điền mã đơn bạn nghe được: AB______.
3. The customer must pay for the return.
4. When will the correct item be sent?
5. What compensation is offered?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.