announce
/əˈnaʊns/ 🇺🇸Nghĩa: thông báo, công bố
The city announced a new route.
Thành phố công bố một tuyến mới.
Bản tin ngắn về tuyến xe buýt điện mới trong thành phố.
Chủ đề: Listening B1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: thông báo, công bố
The city announced a new route.
Thành phố công bố một tuyến mới.
Nghĩa: giờ cao điểm
Buses run every ten minutes during rush hour.
Xe chạy 10 phút/chuyến vào giờ cao điểm.
Nghĩa: cư dân
Local residents welcomed the plan.
Người dân địa phương hoan nghênh kế hoạch.
Nghĩa: ô nhiễm
The plan will reduce air pollution.
Kế hoạch sẽ giảm ô nhiễm không khí.
1. What is the news about?
2. Which places will the route connect?
3. Điền thông tin bạn nghe được: a bus every ______ minutes at rush hour.
4. Tickets will be more expensive than ordinary buses.
5. What are some residents worried about?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.