deadline
/ˈdedlaɪn/ 🇺🇸Nghĩa: hạn chót
Can we hit the April deadline?
Chúng ta có kịp hạn tháng Tư không?
Cuộc họp nhóm về tiến độ dự án, ngân sách và phân công công việc.
Chủ đề: Listening B2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: hạn chót
Can we hit the April deadline?
Chúng ta có kịp hạn tháng Tư không?
Nghĩa: ngân sách
That would push us over budget.
Việc đó sẽ khiến ta vượt ngân sách.
Nghĩa: bản yêu cầu công việc
The client changed the brief twice.
Khách hàng đổi yêu cầu hai lần.
Nghĩa: báo giá
Linh will get two quotes.
Linh sẽ xin hai báo giá.
1. How far behind schedule is the design phase?
2. What caused the delay?
3. Điền số bạn nghe được: about ______ percent over budget.
4. The speaker prefers cutting the testing stage.
5. What is the agreed action?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.