revenue
/ˈrevənuː/ 🇺🇸Nghĩa: doanh thu
Revenue reached 4.2 million dollars.
Doanh thu đạt 4,2 triệu đô.
Trích đoạn bài thuyết trình kết quả kinh doanh với số liệu và xu hướng.
Chủ đề: Listening B2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: doanh thu
Revenue reached 4.2 million dollars.
Doanh thu đạt 4,2 triệu đô.
Nghĩa: sự sụt giảm nhẹ
The third quarter saw a slight dip.
Quý ba giảm nhẹ.
Nghĩa: sự giữ chân (khách hàng)
Customer retention improved.
Tỷ lệ giữ chân khách hàng cải thiện.
Nghĩa: chững lại
Growth will level off.
Tăng trưởng sẽ chững lại.
1. Điền số liệu bạn nghe được: revenue reached ______ million dollars in June.
2. How much did revenue grow year on year?
3. Why did the third quarter dip?
4. Điền số bạn nghe được: retention improved from 68 to ______ percent.
5. The speaker expects growth to rise again in spring.
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.