morale
/məˈræl/ 🇺🇸Nghĩa: tinh thần (nhân viên)
It would damage morale.
Điều đó sẽ ảnh hưởng tinh thần nhân viên.
Hai đồng nghiệp tranh luận về chính sách làm việc tại nhà của công ty.
Chủ đề: Listening B2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: tinh thần (nhân viên)
It would damage morale.
Điều đó sẽ ảnh hưởng tinh thần nhân viên.
Nghĩa: sự phối hợp
Collaboration has suffered.
Sự phối hợp đã kém đi.
Nghĩa: kết hợp (lai)
Structured hybrid work may be the answer.
Mô hình lai có tổ chức có thể là câu trả lời.
Nghĩa: đề xuất
We'll put a proposal to the board.
Chúng ta sẽ trình đề xuất lên ban lãnh đạo.
1. What is the first speaker against?
2. What evidence does she give?
3. The second speaker worries about new staff learning.
4. Điền từ bạn nghe được: structured ______ work.
5. What do they decide to do?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.