warehouse
/ˈwerhaʊs/ 🇺🇸Nghĩa: kho hàng
Is it a warehouse issue?
Đó có phải vấn đề ở kho không?
Quản lý và nhân viên phân tích nguyên nhân khách hàng phàn nàn và đề xuất giải pháp.
Chủ đề: Listening B2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: kho hàng
Is it a warehouse issue?
Đó có phải vấn đề ở kho không?
Nghĩa: đơn vị chuyển phát
Our courier changed its cut-off time.
Bên chuyển phát đổi giờ chốt đơn.
Nghĩa: thử nghiệm
Let's trial that for a month.
Hãy thử nghiệm một tháng.
Nghĩa: gửi/lưu hành (tài liệu)
I'll circulate the plan.
Tôi sẽ gửi kế hoạch cho mọi người.
1. What has doubled since November?
2. The problem comes from both the warehouse and the courier.
3. Điền giải pháp bạn nghe được: move the cut-off forward by an ______.
4. What extra resource is needed?
5. How long will the trial last?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.