found
/faʊnd/ 🇺🇸Nghĩa: sáng lập
She founded a bakery chain.
Cô ấy sáng lập một chuỗi tiệm bánh.
Phỏng vấn radio với một chủ doanh nghiệp nhỏ về khởi nghiệp và bài học.
Chủ đề: Listening B2
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: sáng lập
She founded a bakery chain.
Cô ấy sáng lập một chuỗi tiệm bánh.
Nghĩa: dòng tiền
Cash flow was the hardest part.
Dòng tiền là phần khó nhất.
Nghĩa: sản phẩm chủ lực
We focused on three signature products.
Chúng tôi tập trung vào ba sản phẩm chủ lực.
Nghĩa: có lãi
Being busy isn't the same as being profitable.
Bận rộn không đồng nghĩa với có lãi.
1. Điền tuổi bạn nghe được: she founded the business at ______-six.
2. What was the hardest early problem?
3. The business nearly closed in the second winter.
4. What solved the problem?
5. What is her final advice?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.