assumption
/əˈsʌmpʃn/ 🇺🇸Nghĩa: giả định
I want to challenge a common assumption.
Tôi muốn thách thức một giả định phổ biến.
Bài giảng học thuật về trí nhớ làm việc, lặp lại ngắt quãng và ứng dụng khi học.
Chủ đề: Listening C1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: giả định
I want to challenge a common assumption.
Tôi muốn thách thức một giả định phổ biến.
Nghĩa: sự truy hồi (thông tin)
Retrieval consolidates knowledge.
Truy hồi giúp củng cố kiến thức.
Nghĩa: học giãn cách
Spaced practice beats massed practice.
Học giãn cách hiệu quả hơn học dồn.
Nghĩa: hệ quả, hàm ý
The practical implication is uncomfortable.
Hệ quả thực tiễn khá khó chịu.
1. What assumption does the lecturer challenge?
2. Điền con số bạn nghe được: roughly ______ meaningful chunks at a time.
3. What consolidates knowledge, according to the lecture?
4. Điền số liệu: spaced groups outperformed massed groups by nearly ______ percent.
5. The lecturer says the easiest-feeling method is usually the most effective.
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.