structural
/ˈstrʌktʃərəl/ 🇺🇸Nghĩa: mang tính cơ cấu
It is a structural decline.
Đó là sự suy giảm mang tính cơ cấu.
Phân tích kinh tế về tác động dài hạn của làm việc từ xa lên thành phố.
Chủ đề: Listening C1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: mang tính cơ cấu
It is a structural decline.
Đó là sự suy giảm mang tính cơ cấu.
Nghĩa: tỷ lệ lấp đầy
Office occupancy is around 60%.
Tỷ lệ lấp đầy văn phòng khoảng 60%.
Nghĩa: hiệu ứng dây chuyền
There are knock-on effects for cafés.
Có hiệu ứng dây chuyền tới các quán cà phê.
Nghĩa: tái tạo, sao chép
Dispersed working cannot replicate it.
Làm việc phân tán không thể tái tạo điều đó.
1. How has the debate shifted?
2. Điền số liệu: occupancy is around ______ percent of pre-2020 levels.
3. The speaker calls the decline cyclical.
4. What do some economists argue?
5. What will determine how cities adapt?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.