unenforceable
/ˌʌnɪnˈfɔːrsəbl/ 🇺🇸Nghĩa: không thể thực thi
The ban is unenforceable.
Lệnh cấm không thể thực thi.
Toạ đàm chuyên gia về việc dùng AI trong lớp học: lợi ích, rủi ro và đánh giá.
Chủ đề: Listening C1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: không thể thực thi
The ban is unenforceable.
Lệnh cấm không thể thực thi.
Nghĩa: bào mòn
It erodes the struggle that produces learning.
Nó bào mòn sự vật lộn tạo ra việc học.
Nghĩa: việc đánh giá
Assessment is the real problem.
Đánh giá mới là vấn đề thật sự.
Nghĩa: sự dung hoà
A pragmatic compromise is possible.
Có thể có một dung hoà thực tế.
1. What is the first speaker's position?
2. What do they agree is the real issue?
3. One speaker warns that oral exams disadvantage some students.
4. Điền cụm bạn nghe được: ______-based assessment (drafts, reflections, revisions).
5. What objection is raised at the end?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.