commit to
/kəˈmɪt/ 🇺🇸Nghĩa: cam kết
What volume can you commit to?
Bên anh cam kết được khối lượng bao nhiêu?
Đàm phán hợp đồng cung ứng: giá, điều khoản thanh toán và nhượng bộ.
Chủ đề: Listening C1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: cam kết
What volume can you commit to?
Bên anh cam kết được khối lượng bao nhiêu?
Nghĩa: chi phí đơn vị
The unit cost must drop below nine dollars.
Chi phí đơn vị phải dưới 9 đô.
Nghĩa: gây áp lực lên
It would strain our cash flow.
Điều đó gây áp lực lên dòng tiền.
Nghĩa: điều khoản phạt
There will be a penalty clause.
Sẽ có điều khoản phạt.
1. Điền số bạn nghe được: ______ thousand units annually.
2. What price condition is set?
3. What is the final payment arrangement?
4. Delivery must be within ten working days.
5. When does the penalty apply?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.