liveability
/ˌlɪvəˈbɪləti/ 🇺🇸Nghĩa: tính đáng sống
Liveability is rarely defined.
“Đáng sống” hiếm khi được định nghĩa.
Bài nói trừu tượng về khái niệm “thành phố đáng sống” và các tiêu chí đo lường.
Chủ đề: Listening C1
Bước 1: nghe cả bài 2–3 lần mà KHÔNG xem transcript. Bước 2: nghe từng câu. Bước 3: mở transcript để kiểm tra. Bước 4: làm bài tập bên dưới.
Transcript đang ẩn. Hãy nghe 2–3 lần và thử làm bài tập trước khi bấm “Hiện transcript”.
Nghĩa: tính đáng sống
Liveability is rarely defined.
“Đáng sống” hiếm khi được định nghĩa.
Nghĩa: chỉ số, bảng xếp hạng
Most indices weight income and safety.
Đa số chỉ số đề cao thu nhập và an toàn.
Nghĩa: vốn xã hội
The area is rich in social capital.
Khu vực đó giàu vốn xã hội.
Nghĩa: phản tác dụng
Relocation often backfires.
Việc di dời thường phản tác dụng.
1. What is the speaker's main criticism of liveability indices?
2. What do indices rarely capture?
3. The speaker says relocating residents usually succeeds.
4. Điền cụm bạn nghe được: rich in social ______.
5. How does the speaker finally define liveability?
Sau khi nghe 2–3 lần, kiểm tra transcript và làm hết bài tập, hãy đánh dấu bài này là đã hoàn thành.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.