Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
📚 Từ vựngB1 – Trung cấpMiễn phí

Phrasal verbs & cách nói về công việc

between jobs, take on, follow up, catch up — dùng thế nào cho tự nhiên.

Chủ đề: Phrasal verbs

Cụm từ

between jobs

/bɪˈtwiːn dʒɒbz/ 🇺🇸phrase

Nghĩa: đang trong thời gian chuyển việc (cách nói lịch sự của “đang thất nghiệp”)

I'm between jobs at the moment, so I have time to study English.

Hiện tại tôi đang trong thời gian chuyển việc nên có thời gian học tiếng Anh.

Từ liên quan: out of work, job hunting, take a career break

Luyện tập: Dùng “between jobs” để nói về tình huống của một người bạn.

take on

/teɪk ɒn/ 🇺🇸phrasal verb

Nghĩa: nhận thêm (việc, trách nhiệm)

She took on a new project last week.

Cô ấy nhận một dự án mới tuần trước.

Từ liên quan: handle, be in charge of

follow up

/ˈfɒləʊ ʌp/ 🇺🇸phrasal verb

Nghĩa: theo dõi, nhắc lại sau đó

I'll follow up with you by email.

Tôi sẽ nhắn lại với bạn qua email.

Từ liên quan: get back to someone

catch up

/kætʃ ʌp/ 🇺🇸phrasal verb

Nghĩa: bắt kịp / cập nhật tình hình

Let's catch up next week.

Tuần sau mình nói chuyện cập nhật nhé.

Từ liên quan: keep up with

Bài tập

  1. 1. “I'm ___ jobs right now.”

  2. 2. Điền phrasal verb: “I'll ___ up with the client tomorrow.”

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.