between jobs
/bɪˈtwiːn dʒɒbz/ 🇺🇸phraseNghĩa: đang trong thời gian chuyển việc (cách nói lịch sự của “đang thất nghiệp”)
I'm between jobs at the moment, so I have time to study English.
Hiện tại tôi đang trong thời gian chuyển việc nên có thời gian học tiếng Anh.
Từ liên quan: out of work, job hunting, take a career break
Luyện tập: Dùng “between jobs” để nói về tình huống của một người bạn.
