Present Continuous – Hiện tại tiếp diễn
Hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc quanh thời điểm này — kèm bài tập dịch câu.
Chủ đề: 12 thì: Present Continuous
1. Cách dùng
Hành động đang diễn ra ngay lúc nói: I'm cooking dinner now.
Hành động tạm thời quanh thời điểm hiện tại: She is studying for an exam this week.
Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần: We are meeting the teacher tomorrow.
Phàn nàn với always: He is always coming late!
2. Công thức
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing — She is working.
Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing — She isn't working.
Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing? — Is she working?
Trả lời ngắn: Yes, she is. / No, she isn't.
3. Dấu hiệu nhận biết
now, right now, at the moment, at present
today, this week, these days
Look! Listen! Be quiet!
4. Ví dụ
I'm cooking dinner right now.
Tôi đang nấu bữa tối ngay bây giờ.
They are watching a movie.
Họ đang xem phim.
She isn't working today.
Hôm nay cô ấy không đi làm.
Are you listening to me?
Bạn có đang nghe tôi nói không?
Lỗi thường gặp
✗ I am knowing the answer.
✓ I know the answer.
Động từ trạng thái (know, like, want, need) không dùng tiếp diễn.
✗ She is work now.
✓ She is working now.
Phải có V-ing.
5. Bài tập vận dụng
1. Look! The baby ___.
2. Điền: “We ___ (have) lunch at the moment.” → We ___ having lunch.
3. “I am wanting a new phone.” là câu đúng.
4. Chọn câu đúng:
6. Bài tập dịch câu (Việt → Anh)
Dịch sang tiếng Anh, dùng thì hiện tại tiếp diễn.
1. Tôi đang nấu ăn.
2. Các con tôi đang chơi ngoài sân.
3. Cô ấy không làm việc hôm nay.
4. Bạn đang làm gì đấy?
5. Trời đang mưa to.
6. Tuần này tôi đang học cho kỳ thi.
7. Họ đang đợi xe buýt.
8. Anh ấy có đang nghe nhạc không?
9. Chúng tôi sẽ gặp giáo viên vào ngày mai.
10. Em gái tôi đang không xem TV.
Dịch ngược (Anh → Việt)
1. Be quiet! The children are sleeping.
2. He is always losing his keys.
SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.
