Present Perfect – Hiện tại hoàn thành
Trải nghiệm, kết quả còn liên quan hiện tại, hành động kéo dài đến bây giờ.
Chủ đề: 12 thì: Present Perfect
1. Cách dùng
Trải nghiệm trong đời, không nói rõ thời gian: I have been to Japan.
Hành động vừa xảy ra, kết quả còn ở hiện tại: She has lost her keys (giờ vẫn chưa tìm thấy).
Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại: We have lived here for 5 years.
Khác Past Simple: Past Simple nói thời điểm đã kết thúc (yesterday, in 2019); Present Perfect nối với hiện tại.
2. Công thức
Khẳng định: S + have/has + V3/-ed — I have finished. / He has finished.
Phủ định: S + have/has + not + V3 — I haven't finished.
Câu hỏi: Have/Has + S + V3? — Have you finished?
Trả lời ngắn: Yes, I have. / No, I haven't.
3. Dấu hiệu nhận biết
just, already, yet, ever, never
since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian
so far, up to now, recently, lately, this week/month/year
4. Ví dụ
I have just finished my homework.
Tôi vừa làm xong bài tập.
She has worked here for three years.
Cô ấy đã làm ở đây được ba năm.
Have you ever eaten sushi?
Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa?
They haven't called me yet.
Họ vẫn chưa gọi cho tôi.
5. Bài tập vận dụng
1. I ___ my wallet. I can't pay now.
2. Điền for/since: “We have known each other ___ 2015.”
3. Chọn câu đúng:
4. Sửa lỗi: “She has went to the market.” → She has ___ to the market.
6. Bài tập dịch câu (Việt → Anh)
Dịch sang tiếng Anh, dùng hiện tại hoàn thành.
1. Tôi vừa ăn tối xong.
2. Cô ấy đã sống ở đây được năm năm.
3. Bạn đã bao giờ đến Nhật Bản chưa?
4. Chúng tôi chưa gặp giáo viên mới.
5. Anh ấy đã làm xong báo cáo rồi.
6. Tôi chưa bao giờ đi máy bay.
7. Họ đã học tiếng Anh từ năm 2020.
8. Con tôi đã làm mất điện thoại.
9. Bạn đã làm bài tập chưa?
10. Tôi đã làm việc ở công ty này được sáu tháng.
Dịch ngược (Anh → Việt)
1. She has never eaten Vietnamese food.
2. How long have you lived in Canada?
SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.
