Bỏ qua điều hướng / Skip to content
Thư viện tự học
📖 Ngữ phápA1 – Mới bắt đầuMiễn phí

Present Simple – Hiện tại đơn

Thói quen, sự thật hiển nhiên, thời gian biểu — kèm bài tập và 10 câu dịch Việt–Anh.

Chủ đề: 12 thì: Present Simple

1. Cách dùng

Thói quen, việc lặp lại hằng ngày: I go to work at 8 a.m.

Sự thật hiển nhiên, chân lý: Water boils at 100°C.

Thời gian biểu, lịch trình cố định: The train leaves at 6 p.m.

Cảm xúc, suy nghĩ, sở thích: I like coffee. She wants a new job.

2. Công thức

Khẳng định: S + V(s/es) — He works. / They work.

Phủ định: S + do/does not + V — He doesn't work. / They don't work.

Câu hỏi: Do/Does + S + V? — Does he work? / Do they work?

Trả lời ngắn: Yes, he does. / No, he doesn't. – Yes, they do. / No, they don't.

3. Dấu hiệu nhận biết

always, usually, often, sometimes, rarely, never

every day / every week / every morning, once a week, twice a month

on Mondays, in the morning, at weekends

4. Ví dụ

  • I drink coffee every morning.

    Tôi uống cà phê mỗi sáng.

  • She works at a bank.

    Cô ấy làm việc ở một ngân hàng.

  • We don't live in Toronto.

    Chúng tôi không sống ở Toronto.

  • Do you often go to the gym?

    Bạn có thường đi tập thể dục không?

  • He studies English every day.

    Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày.

5. Bài tập vận dụng

  1. 1. My sister ___ to school by bus.

  2. 2. Điền: “They ___ (not / work) on Sundays.” → They ___ work on Sundays.

  3. 3. Sắp xếp: usually / she / at 6 / gets up

  4. 4. Sửa lỗi: “Does she likes coffee?” → Does she ___ coffee?

  5. 5. “Water boil at 100°C.” là câu đúng.

6. Bài tập dịch câu (Việt → Anh)

Dịch các câu sau sang tiếng Anh, dùng thì hiện tại đơn.

  1. 1. Tôi thường uống cà phê vào buổi sáng.

  2. 2. Cô ấy làm việc ở một ngân hàng.

  3. 3. Chúng tôi không sống ở Toronto.

  4. 4. Bạn có thường đi tập thể dục không?

  5. 5. Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày.

  6. 6. Lớp học của tôi bắt đầu lúc 7 giờ tối.

  7. 7. Họ không thích đồ ăn cay.

  8. 8. Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.

  9. 9. Con trai bạn có đi học vào thứ Bảy không?

  10. 10. Tôi hiếm khi xem TV vào các ngày trong tuần.

Dịch ngược (Anh → Việt)

Dịch sang tiếng Việt.

  1. 1. He never eats breakfast.

  2. 2. The shop opens at 9 a.m. every day.

  3. 3. Do they work from home?

SẴN SÀNG BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH TIẾNG ANH CỦA BẠN?

Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.