ship
/ʃɪp/ 🇺🇸Nghĩa: con tàu
The ship is very big.
Con tàu rất lớn.
Từ liên quan: sheep
Phân biệt ship – sheep, sit – seat và cách luyện độ dài nguyên âm.
Chủ đề: Nguyên âm dài & ngắn
Chọn giọng phát âm:
/ɪ/ ngắn, miệng thả lỏng (ship). /iː/ dài, môi kéo ngang như đang cười (sheep).
Người Việt thường phát âm cả hai giống “i” tiếng Việt, khiến người nghe hiểu sai nghĩa.
Nghĩa: con tàu
The ship is very big.
Con tàu rất lớn.
Từ liên quan: sheep
Nghĩa: con cừu
Ten sheep are on the hill.
Mười con cừu ở trên đồi.
Từ liên quan: ship
Nghĩa: ngồi
Please sit down.
Mời bạn ngồi.
Từ liên quan: seat
Nghĩa: chỗ ngồi
Is this seat free?
Chỗ này còn trống không?
Từ liên quan: sit
1. “Please have a ___.” (chỗ ngồi)
2. Điền từ có nguyên âm dài /iː/: “Ten ___ are eating grass.”
Bấm vào từng âm để học: giải thích, cách phát âm, từ vựng mẫu và bài luyện nói.
Hãy chia sẻ mục tiêu tiếng Anh của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp.